Finnish Veikkausliiga22:00 ngày 19/06/2025

Inter Turku
5 - 0

KTP Kotka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter TurkuChỉ sốKTP Kotka
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
108Chỉ số 2379
8Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
52Chỉ số 2426
12Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Turku
Sơ đồ 4-3-315223228101723116
Đội hình xuất phát

E.Huuhtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Granlund#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kuittinen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hämäläinen#3 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Niska#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kouame#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Krebs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Ampofo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Essomba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Botue#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Legbo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Legbo#30
D.Legbo#26
D.Legbo#18

D.Legbo#4

D.Legbo#12

D.Legbo#25

D.Legbo#24

D.Legbo#16

D.Legbo#9
KTP Kotka
Sơ đồ 4-4-233144172118837771019
Đội hình xuất phát

M.Zhuk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lehtiranta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Toivio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Manga#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sumusalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Seck#18 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Franck Landry·Elle Essouma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Tanaka#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Weckstrom#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Forsell#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Glasson#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Glasson#2

M.Glasson#7

M.Glasson#22

M.Glasson#26

M.Glasson#9

M.Glasson#27

M.Glasson#23

M.Glasson#16
M.Glasson#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KTP Kotka1 - 2
Inter Turku
KTP Kotka1 - 5
Inter Turku
KTP Kotka1 - 4
Inter Turku
Inter Turku2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 0
Inter Turku
KTP Kotka1 - 3
Inter Turku
Inter Turku2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka4 - 1
Inter Turku
Inter Turku3 - 0
KTP Kotka
Inter Turku4 - 1
KTP KotkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku
Inter Turku1 - 1
FC Haka
Jaro0 - 1
Inter Turku
SJK Seinajoen0 - 1
Inter Turku
Inter Turku3 - 1
Ilves Tampere
IFK Mariehamn2 - 2
Inter Turku
Ekenas IF Fotboll1 - 1
Inter Turku
Inter Turku1 - 1
HJK Helsinki
AC Oulu1 - 4
Inter Turku
Vaasa VPS0 - 2
Inter Turku
Lasten0 - 4
Inter TurkuĐối chiếu
Phong độ gần đây của KTP Kotka
Gnistan Helsinki2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 2
IFK Mariehamn
KPV Kokkola2 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 0
FC Haka
HJK Helsinki4 - 1
KTP Kotka
KuPs3 - 0
KTP Kotka
JIPPO1 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 3
AC Oulu
Jaro2 - 3
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 5
Ilves TampereĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Turku
#15#22#30#40#55#60#70
KTP Kotka
#10#20#30#41#51#60#70