Finnish Veikkausliiga23:30 ngày 09/05/2025

Ilves Tampere
3 - 2

FC Haka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ilves TampereChỉ sốFC Haka
7Chỉ số 214
11Chỉ số 23
8Chỉ số 226
1Chỉ số 80
1Chỉ số 33
92Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2439
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Ilves Tampere
Sơ đồ 3-4-3122253171471981015
Đội hình xuất phát

F.Krkalić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mäenpää#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Väisänen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Rale#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Soderback#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Popovitch#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Veteli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Jukkola#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Stjopin#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Riski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Ala-Myllymäki#15 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ala-Myllymäki#16

L.Ala-Myllymäki#32
L.Ala-Myllymäki#88

L.Ala-Myllymäki#27

L.Ala-Myllymäki#42

L.Ala-Myllymäki#9

L.Ala-Myllymäki#30
L.Ala-Myllymäki#24
FC Haka
Sơ đồ 4-3-3143151861019789
Đội hình xuất phát

L.Hughes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Houston#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Friberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Almen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Mömmö#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Elías Enrique Romero Barrios#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Falcao#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Okyere#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.DaSylva#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Lindholm#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Akintunde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Akintunde#2

J.Akintunde#66

J.Akintunde#99

J.Akintunde#30

J.Akintunde#64

J.Akintunde#17

J.Akintunde#26

J.Akintunde#12
J.Akintunde#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ilves Tampere3 - 2
FC Haka
FC Haka4 - 3
Ilves Tampere
Ilves Tampere5 - 0
FC Haka
Ilves Tampere2 - 2
FC Haka
FC Haka2 - 2
Ilves Tampere
Ilves Tampere1 - 2
FC Haka
FC Haka1 - 1
Ilves Tampere
FC Haka1 - 0
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 3
FC Haka
FC Haka2 - 1
Ilves TampereĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere
Vaasa VPS1 - 0
Ilves Tampere
IFK Mariehamn3 - 2
Ilves Tampere
KTP Kotka0 - 5
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 1
Jaro
Ilves Tampere3 - 2
HJK Helsinki
Ilves Tampere4 - 0
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere0 - 2
KTP Kotka
Ilves Tampere3 - 0
AC Oulu
Ilves Tampere0 - 4
Inter Turku
Ilves Tampere4 - 0
JaroĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Haka
Huima/Urho0 - 4
FC Haka
FC Haka0 - 1
Jaro
SJK Seinajoen2 - 2
FC Haka
FC Haka2 - 1
AC Oulu
ToU0 - 8
FC Haka
FC Haka0 - 1
IFK Mariehamn
FC Haka3 - 2
Gnistan Helsinki
FC Haka2 - 1
KuPs
Ekenas IF Fotboll1 - 1
FC Haka
FC Haka0 - 0
Klubi 04 HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ilves Tampere
#13#22#30#41#511#60#70
FC Haka
#12#21#30#43#53#60#70