Finnish Veikkausliiga22:00 ngày 02/05/2025

Vaasa VPS
1 - 0

Ilves Tampere
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vaasa VPSChỉ sốIlves Tampere
0Chỉ số 32
69Chỉ số 23103
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2210
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2459
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Vaasa VPS
Sơ đồ 3-4-1-2137192363410207930
Đội hình xuất phát

T.Marttinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Reid#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Haukioja#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Niemi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Dekker#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Raisanen#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Fall#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.ElOuatki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Cicale#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Borchers#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Vahtera#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Vahtera#11
J.Vahtera#27

J.Vahtera#14
J.Vahtera#17

J.Vahtera#4

J.Vahtera#3

J.Vahtera#77

J.Vahtera#2

J.Vahtera#5
Ilves Tampere
Sơ đồ 3-4-312165319714173098
Đội hình xuất phát

F.Krkalić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Miettunen#16 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

S.Väisänen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Rale#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Jukkola#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Veteli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Popovitch#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Soderback#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Kanga#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Hytonen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Stjopin#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Stjopin#32

M.Stjopin#27

M.Stjopin#15

M.Stjopin#42
M.Stjopin#24

M.Stjopin#22

M.Stjopin#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ilves Tampere1 - 0
Vaasa VPS
Vaasa VPS0 - 2
Ilves Tampere
Ilves Tampere3 - 2
Vaasa VPS
Vaasa VPS1 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere1 - 2
Vaasa VPS
Ilves Tampere3 - 1
Vaasa VPS
Ilves Tampere0 - 2
Vaasa VPS
Vaasa VPS0 - 2
Ilves Tampere
Vaasa VPS0 - 0
Ilves Tampere
Ilves Tampere1 - 2
Vaasa VPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vaasa VPS
HJK Helsinki3 - 1
Vaasa VPS
Vaasa VPS0 - 2
Inter Turku
Tampereen Peli Toverit0 - 5
Vaasa VPS
KTP Kotka2 - 2
Vaasa VPS
Vaasa VPS4 - 3
AC Oulu
Vaasa VPS5 - 0
KPV Kokkola
GIF Sundsvall2 - 3
Vaasa VPS
SJK Akatemia8 - 2
Vaasa VPS
Inter Turku4 - 2
Vaasa VPS
SJK Seinajoen0 - 1
Vaasa VPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere
IFK Mariehamn3 - 2
Ilves Tampere
KTP Kotka0 - 5
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 1
Jaro
Ilves Tampere3 - 2
HJK Helsinki
Ilves Tampere4 - 0
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere0 - 2
KTP Kotka
Ilves Tampere3 - 0
AC Oulu
Ilves Tampere0 - 4
Inter Turku
Ilves Tampere4 - 0
Jaro
Ilves Tampere1 - 0
Vaasa VPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vaasa VPS
#11#20#30#40#53#60#70
Ilves Tampere
#10#20#30#42#511#60#70
KuPs
FC Haka