Finnish Veikkausliiga00:00 ngày 29/06/2025

KTP Kotka
3 - 2

Jaro
Thống kê
Thống kê trận đấu
KTP KotkaChỉ sốJaro
5Chỉ số 218
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
43Chỉ số 2477
5Chỉ số 2211
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 80
77Chỉ số 2398
5Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
KTP Kotka
Sơ đồ 4-4-2331442671837815109
Đội hình xuất phát

M.Zhuk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lehtiranta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Toivio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Paavola#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mäkelä#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Seck#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Tanaka#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Franck Landry·Elle Essouma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Edlund#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Forsell#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Tarvonen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Tarvonen#16
A.Tarvonen#5
A.Tarvonen#29
A.Tarvonen#30

A.Tarvonen#22

A.Tarvonen#28

A.Tarvonen#1

A.Tarvonen#2

A.Tarvonen#19
Jaro
Sơ đồ 4-4-213406321110466995
Đội hình xuất phát

M.Santos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Polley#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Brunell#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Gunnarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Sotelo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bjorkskog#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Eremenko#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Ogungbaro#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Kähkönen#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Valenčič#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Cissoko#95 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Cissoko#16

K.Cissoko#8

K.Cissoko#21
K.Cissoko#20
K.Cissoko#99

K.Cissoko#7

K.Cissoko#77

K.Cissoko#5
K.Cissoko#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jaro2 - 3
KTP Kotka
Jaro1 - 2
KTP Kotka
Jaro5 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 0
Jaro
Jaro4 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 1
Jaro
Jaro2 - 2
KTP Kotka
Jaro2 - 3
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 1
Jaro
KTP Kotka3 - 1
JaroĐối chiếu
Phong độ gần đây của KTP Kotka
Inter Turku5 - 0
KTP Kotka
Gnistan Helsinki2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 2
IFK Mariehamn
KPV Kokkola2 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 0
FC Haka
HJK Helsinki4 - 1
KTP Kotka
KuPs3 - 0
KTP Kotka
JIPPO1 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 3
AC Oulu
Jaro2 - 3
KTP KotkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jaro
Ekenas IF Fotboll2 - 4
Jaro
Jaro2 - 1
AC Oulu
SJK Seinajoen3 - 1
Jaro
Jaro2 - 2
Vaasa VPS
Jaro0 - 1
Inter Turku
Jaro5 - 0
HIFK
Jaro1 - 1
Gnistan Helsinki
Vaasa VPS0 - 0
Jaro
Jaro0 - 3
HJK Helsinki
HauPa0 - 7
JaroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KTP Kotka
#13#22#30#42#55#60#70
Jaro
#12#21#30#42#59#60#70
Ilves Tampere