Finnish Veikkausliiga23:00 ngày 14/06/2025

KuPs
0 - 3

Ilves Tampere
Thống kê
Thống kê trận đấu
KuPsChỉ sốIlves Tampere
50Chỉ số 2550
125Chỉ số 2388
0Chỉ số 81
5Chỉ số 25
2Chỉ số 215
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2434
8Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
KuPs
Sơ đồ 4-3-316154257834192011
Đội hình xuất phát

J.Kreidl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Savolainen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cisse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Ricardo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Antwi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Voutilainen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Pennanen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

O.Ruoppi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Krasniqi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Toure#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sadiku#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sadiku#26

A.Sadiku#18

A.Sadiku#30

A.Sadiku#21

A.Sadiku#24

A.Sadiku#12

A.Sadiku#22

A.Sadiku#17

A.Sadiku#23
Ilves Tampere
Sơ đồ 3-4-3151632214717302715
Đội hình xuất phát

O.Virtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Väisänen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Miettunen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Rale#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Mäenpää#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Popovitch#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Veteli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Soderback#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Kanga#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Akinyemi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Ala-Myllymäki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ala-Myllymäki#18

L.Ala-Myllymäki#42

L.Ala-Myllymäki#12
L.Ala-Myllymäki#24

L.Ala-Myllymäki#21

L.Ala-Myllymäki#10

L.Ala-Myllymäki#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ilves Tampere3 - 0
KuPs
KuPs3 - 4
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 2
KuPs
Ilves Tampere1 - 0
KuPs
KuPs1 - 0
Ilves Tampere
Ilves Tampere1 - 2
KuPs
KuPs0 - 2
Ilves Tampere
Ilves Tampere0 - 3
KuPs
KuPs1 - 0
Ilves Tampere
Ilves Tampere3 - 0
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPs
Jazz Pori2 - 6
KuPs
HJK Helsinki0 - 0
KuPs
TPV Tampere0 - 2
KuPs
KuPs0 - 2
Vaasa VPS
Ilves Tampere3 - 0
KuPs
FC Haka1 - 3
KuPs
KuPs3 - 0
KTP Kotka
KuPs1 - 0
SJK Seinajoen
Gnistan Helsinki1 - 2
KuPs
KuPs4 - 1
IFK MariehamnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere
Gnistan Helsinki0 - 2
Ilves Tampere
Gnistan Helsinki3 - 0
Ilves Tampere
Ilves Tampere0 - 0
AC Oulu
Ilves Tampere3 - 0
KuPs
Inter Turku3 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere3 - 2
FC Haka
Vaasa VPS1 - 0
Ilves Tampere
IFK Mariehamn3 - 2
Ilves Tampere
KTP Kotka0 - 5
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 1
JaroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KuPs
#10#20#30#40#55#60#70
Ilves Tampere
#13#22#30#41#55#60#70