Finnish Veikkausliiga22:00 ngày 02/05/2025

KTP Kotka
1 - 3

AC Oulu
Thống kê
Thống kê trận đấu
KTP KotkaChỉ sốAC Oulu
4Chỉ số 216
4Chỉ số 23
8Chỉ số 228
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
84Chỉ số 2384
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2445
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
KTP Kotka
Sơ đồ 4-3-3114174215377272315
Đội hình xuất phát

J.Koski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lehtiranta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Manga#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Toivio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Sumusalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Wilson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Tanaka#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Mäkelä#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Tulehmo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Larsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C.Edlund#15 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Edlund#9

C.Edlund#18

C.Edlund#26

C.Edlund#2

C.Edlund#19
C.Edlund#8
C.Edlund#16

C.Edlund#11
AC Oulu
Sơ đồ 4-3-399293351819372410722
Đội hình xuất phát
N.Schulz#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

santeri silander#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Koskela#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pitkanen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cassama#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Paananen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Paananen#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
d.abu dumbuya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Barrow#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ndione#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Kaukua#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kaukua#38

T.Kaukua#4

T.Kaukua#14
T.Kaukua#12

T.Kaukua#9

T.Kaukua#80

T.Kaukua#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Oulu2 - 0
KTP Kotka
AC Oulu3 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 2
AC Oulu
KTP Kotka0 - 2
AC Oulu
AC Oulu2 - 1
KTP Kotka
AC Oulu1 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 3
AC Oulu
KTP Kotka1 - 2
AC Oulu
AC Oulu0 - 0
KTP Kotka
AC Oulu0 - 1
KTP KotkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KTP Kotka
Jaro2 - 3
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 5
Ilves Tampere
FC Kuusysi1 - 5
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 2
Vaasa VPS
KTP Kotka0 - 1
SJK Seinajoen
Ilves Tampere0 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 0
JaPS
KTP Kotka4 - 1
Gnistan Helsinki
IFK Mariehamn1 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 4
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Oulu
AC Oulu1 - 4
Inter Turku
SJK Seinajoen3 - 1
AC Oulu
FC Haka2 - 1
AC Oulu
PonPa1 - 3
AC Oulu
KuPs1 - 0
AC Oulu
Vaasa VPS4 - 3
AC Oulu
KuPs2 - 0
AC Oulu
Ilves Tampere3 - 0
AC Oulu
SJK Seinajoen1 - 1
AC Oulu
KuPs2 - 1
AC OuluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KTP Kotka
#11#20#31#42#54#60#70
AC Oulu
#13#21#30#41#53#60#70