Finnish Veikkausliiga23:00 ngày 14/06/2025

Gnistan Helsinki
2 - 1

KTP Kotka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gnistan HelsinkiChỉ sốKTP Kotka
76Chỉ số 2389
33Chỉ số 2436
9Chỉ số 227
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 34
8Chỉ số 22
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Gnistan Helsinki
Sơ đồ 3-4-3142402434428129710
Đội hình xuất phát

A.Craninx#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Olufunwa#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Ojala#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Gnanou#24 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Heiskanen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Bashkirov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kabashi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Arko-Mensah#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Hafstad#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Väyrynen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Latonen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Latonen#6

J.Latonen#11

J.Latonen#20

J.Latonen#2

J.Latonen#30

J.Latonen#4

J.Latonen#21
J.Latonen#15

J.Latonen#25
KTP Kotka
Sơ đồ 4-4-23314417212383777109
Đội hình xuất phát

M.Zhuk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lehtiranta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Toivio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Manga#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sumusalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.B.Larsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Franck Landry·Elle Essouma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Tanaka#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Weckstrom#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Forsell#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Tarvonen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Tarvonen#27

A.Tarvonen#18

A.Tarvonen#26

A.Tarvonen#22

A.Tarvonen#7

A.Tarvonen#2

A.Tarvonen#19
A.Tarvonen#15

A.Tarvonen#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KTP Kotka4 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki3 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka4 - 0
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki1 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka4 - 0
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 3
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 0
Gnistan Helsinki
KTP Kotka2 - 0
Gnistan HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gnistan Helsinki
FC Haka3 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 2
Ilves Tampere
Gnistan Helsinki3 - 0
Ilves Tampere
Jaro1 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 2
SJK Seinajoen
AC Oulu2 - 3
Gnistan Helsinki
JäPS/470 - 3
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 0
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki1 - 2
KuPs
HJK Helsinki0 - 1
Gnistan HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của KTP Kotka
KTP Kotka2 - 2
IFK Mariehamn
KPV Kokkola2 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 0
FC Haka
HJK Helsinki4 - 1
KTP Kotka
KuPs3 - 0
KTP Kotka
JIPPO1 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 3
AC Oulu
Jaro2 - 3
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 5
Ilves Tampere
FC Kuusysi1 - 5
KTP KotkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gnistan Helsinki
#12#20#30#44#58#60#70
KTP Kotka
#11#21#30#44#52#60#70
Inter Turku
Vaasa VPS