Finnish Veikkausliiga21:00 ngày 17/05/2025

Inter Turku
3 - 1

Ilves Tampere
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter TurkuChỉ sốIlves Tampere
2Chỉ số 32
94Chỉ số 2377
3Chỉ số 25
1Chỉ số 80
3Chỉ số 229
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2436
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Turku
Sơ đồ 4-3-31522322810823116
Đội hình xuất phát

E.Huuhtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Granlund#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kuittinen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hämäläinen#3 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Niska#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kouame#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Krebs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Yli-Kokko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Essomba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Botue#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Legbo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Legbo#4

D.Legbo#24

D.Legbo#20

D.Legbo#14

D.Legbo#25

D.Legbo#13

D.Legbo#17

D.Legbo#16

D.Legbo#9
Ilves Tampere
Sơ đồ 3-4-312253171471915108
Đội hình xuất phát

O.Virtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mäenpää#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Väisänen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Rale#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Soderback#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Popovitch#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Veteli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Jukkola#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ala-Myllymäki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Riski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Stjopin#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Stjopin#42
M.Stjopin#88

M.Stjopin#27
M.Stjopin#72

M.Stjopin#16

M.Stjopin#12

M.Stjopin#30

M.Stjopin#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ilves Tampere0 - 4
Inter Turku
Inter Turku0 - 2
Ilves Tampere
Ilves Tampere3 - 0
Inter Turku
Inter Turku2 - 0
Ilves Tampere
Ilves Tampere0 - 1
Inter Turku
Inter Turku2 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 1
Inter Turku
Ilves Tampere1 - 1
Inter Turku
Inter Turku2 - 2
Ilves Tampere
Ilves Tampere0 - 2
Inter TurkuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku
IFK Mariehamn2 - 2
Inter Turku
Ekenas IF Fotboll1 - 1
Inter Turku
Inter Turku1 - 1
HJK Helsinki
AC Oulu1 - 4
Inter Turku
Vaasa VPS0 - 2
Inter Turku
Lasten0 - 4
Inter Turku
Inter Turku3 - 0
Gnistan Helsinki
Inter Turku1 - 1
KuPs
HJK Helsinki4 - 4
Inter Turku
SJK Seinajoen4 - 2
Inter TurkuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere
Ilves Tampere3 - 2
FC Haka
Vaasa VPS1 - 0
Ilves Tampere
IFK Mariehamn3 - 2
Ilves Tampere
KTP Kotka0 - 5
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 1
Jaro
Ilves Tampere3 - 2
HJK Helsinki
Ilves Tampere4 - 0
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere0 - 2
KTP Kotka
Ilves Tampere3 - 0
AC Oulu
Ilves Tampere0 - 4
Inter TurkuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Turku
#13#21#30#42#53#60#70
Ilves Tampere
#11#21#30#42#55#60#70