Finnish Veikkausliiga22:00 ngày 28/06/2025

FC Haka
0 - 4

Ilves Tampere
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC HakaChỉ sốIlves Tampere
0Chỉ số 81
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 40
3Chỉ số 219
15Chỉ số 2480
2Chỉ số 31
54Chỉ số 23166
3Chỉ số 29
4Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Haka
Sơ đồ 4-2-3-114515188197106417
Đội hình xuất phát

L.Hughes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Houston#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.G.Dantas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Almen#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Mömmö#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lindholm#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Okyere#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.DaSylva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Falcao#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Parfitt#64 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Multanen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Multanen#2

K.Multanen#3
K.Multanen#9

K.Multanen#12
K.Multanen#21

K.Multanen#30

K.Multanen#13

K.Multanen#99
Ilves Tampere
Sơ đồ 3-4-3122531371418171015
Đội hình xuất phát

O.Virtanen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Mäenpää#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Väisänen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Rale#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Wallius#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Veteli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Popovitch#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Ulundu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Soderback#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Riski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Ala-Myllymäki#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ala-Myllymäki#8

L.Ala-Myllymäki#21

L.Ala-Myllymäki#16

L.Ala-Myllymäki#12

L.Ala-Myllymäki#30

L.Ala-Myllymäki#19

L.Ala-Myllymäki#9

L.Ala-Myllymäki#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ilves Tampere3 - 2
FC Haka
Ilves Tampere3 - 2
FC Haka
FC Haka4 - 3
Ilves Tampere
Ilves Tampere5 - 0
FC Haka
Ilves Tampere2 - 2
FC Haka
FC Haka2 - 2
Ilves Tampere
Ilves Tampere1 - 2
FC Haka
FC Haka1 - 1
Ilves Tampere
FC Haka1 - 0
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 3
FC HakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Haka
FC Haka1 - 1
KuPs
HJK Helsinki3 - 1
FC Haka
Inter Turku1 - 1
FC Haka
FC Haka3 - 2
Gnistan Helsinki
FC Haka2 - 1
Vaasa VPS
FC Haka6 - 0
Union Plaani
KTP Kotka0 - 0
FC Haka
FC Haka1 - 3
KuPs
Ilves Tampere3 - 2
FC Haka
Huima/Urho0 - 4
FC HakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 3
SJK Seinajoen
KuPs0 - 3
Ilves Tampere
Gnistan Helsinki0 - 2
Ilves Tampere
Gnistan Helsinki3 - 0
Ilves Tampere
Ilves Tampere0 - 0
AC Oulu
Ilves Tampere3 - 0
KuPs
Inter Turku3 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere3 - 2
FC Haka
Vaasa VPS1 - 0
Ilves Tampere
IFK Mariehamn3 - 2
Ilves TampereĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Haka
#10#20#31#42#53#60#70
Ilves Tampere
#14#21#30#41#59#60#70
Jaro