Finnish Veikkausliiga19:00 ngày 31/05/2025

KTP Kotka
2 - 2

IFK Mariehamn
Thống kê
Thống kê trận đấu
KTP KotkaChỉ sốIFK Mariehamn
8Chỉ số 216
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2452
18Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
99Chỉ số 2374
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
KTP Kotka
Sơ đồ 4-4-23314417211858771037
Đội hình xuất phát

M.Zhuk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lehtiranta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Toivio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Manga#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sumusalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Seck#18 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Wilson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Franck Landry·Elle Essouma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Weckstrom#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Forsell#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Tanaka#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Tanaka#11

A.Tanaka#16
A.Tanaka#15

A.Tanaka#19

A.Tanaka#2

A.Tanaka#23

A.Tanaka#26
A.Tanaka#29

A.Tanaka#27
IFK Mariehamn
Sơ đồ 4-3-38035414332086101816
Đội hình xuất phát

J.Viitala#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Toivonen#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Lindgren#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Fonsell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Enqvist#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Patut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Dahlström#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Kujasalo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Cardoso#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Olawale#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Huttunen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Huttunen#90

A.Huttunen#11

A.Huttunen#30

A.Huttunen#28

A.Huttunen#21

A.Huttunen#23

A.Huttunen#43

A.Huttunen#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Mariehamn1 - 2
KTP Kotka
IFK Mariehamn3 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 1
KTP Kotka
IFK Mariehamn5 - 1
KTP Kotka
IFK Mariehamn4 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 3
IFK Mariehamn
KTP Kotka1 - 1
IFK MariehamnĐối chiếu
Phong độ gần đây của KTP Kotka
KPV Kokkola2 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 0
FC Haka
HJK Helsinki4 - 1
KTP Kotka
KuPs3 - 0
KTP Kotka
JIPPO1 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 3
AC Oulu
Jaro2 - 3
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 5
Ilves Tampere
FC Kuusysi1 - 5
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 2
Vaasa VPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 2
TPS Turku
IFK Mariehamn0 - 4
HJK Helsinki
AC Oulu0 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 2
Inter Turku
LPS Helsinki0 - 1
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki2 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn3 - 2
Ilves Tampere
KuPs4 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 2
SJK Seinajoen
GrIFK Kauniainen1 - 2
IFK MariehamnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KTP Kotka
#12#20#30#41#58#60#70
IFK Mariehamn
#12#21#30#41#54#60#70