Finnish Veikkausliiga22:00 ngày 23/05/2025

KTP Kotka
0 - 0

FC Haka
Thống kê
Thống kê trận đấu
KTP KotkaChỉ sốFC Haka
99Chỉ số 2365
63Chỉ số 2442
5Chỉ số 27
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
11Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
KTP Kotka
Sơ đồ 4-3-33321417143726523109
Đội hình xuất phát

M.Zhuk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sumusalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Toivio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Manga#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lehtiranta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Tanaka#37 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Paavola#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Wilson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Larsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Forsell#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Tarvonen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Tarvonen#19

A.Tarvonen#11
A.Tarvonen#16
A.Tarvonen#15
A.Tarvonen#8

A.Tarvonen#2

A.Tarvonen#18

A.Tarvonen#27

A.Tarvonen#77
FC Haka
Sơ đồ 4-5-111815541099661979
Đội hình xuất phát

L.Hughes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Mömmö#18 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Almen#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Nicolas Gianini Dantas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Houston#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

falcao lucas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Sejdiu#99 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Selander#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Okyere#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.DaSylva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
J.Akintunde#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Akintunde#6

J.Akintunde#13

J.Akintunde#30

J.Akintunde#17

J.Akintunde#16

J.Akintunde#8

J.Akintunde#12

J.Akintunde#21

J.Akintunde#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Haka3 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 3
FC Haka
FC Haka2 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 2
FC Haka
FC Haka4 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 0
FC Haka
KTP Kotka2 - 4
FC Haka
KTP Kotka2 - 4
FC Haka
KTP Kotka0 - 0
FC Haka
FC Haka0 - 3
KTP KotkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KTP Kotka
HJK Helsinki4 - 1
KTP Kotka
KuPs3 - 0
KTP Kotka
JIPPO1 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 3
AC Oulu
Jaro2 - 3
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 5
Ilves Tampere
FC Kuusysi1 - 5
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 2
Vaasa VPS
KTP Kotka0 - 1
SJK Seinajoen
Ilves Tampere0 - 2
KTP KotkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Haka
FC Haka1 - 3
KuPs
Ilves Tampere3 - 2
FC Haka
Huima/Urho0 - 4
FC Haka
FC Haka0 - 1
Jaro
SJK Seinajoen2 - 2
FC Haka
FC Haka2 - 1
AC Oulu
ToU0 - 8
FC Haka
FC Haka0 - 1
IFK Mariehamn
FC Haka3 - 2
Gnistan Helsinki
FC Haka2 - 1
KuPsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KTP Kotka
#10#20#30#42#55#60#70
FC Haka
#10#20#30#42#57#60#70
Inter Turku