Finnish Veikkausliiga21:00 ngày 19/04/2025

KTP Kotka
0 - 5

Ilves Tampere
Thống kê
Thống kê trận đấu
KTP KotkaChỉ sốIlves Tampere
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2375
61Chỉ số 2470
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 218
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
8Chỉ số 2216
Lineup
Đội hình trận đấu
KTP Kotka
Sơ đồ 4-3-3126174215103711977
Đội hình xuất phát

J.Koski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Paavola#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Manga#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Toivio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Sumusalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Wilson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Forsell#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Tanaka#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Banza#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Tarvonen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Weckstrom#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Weckstrom#15
L.Weckstrom#8

L.Weckstrom#19

L.Weckstrom#2
L.Weckstrom#23

L.Weckstrom#14

L.Weckstrom#7

L.Weckstrom#18

L.Weckstrom#33
Ilves Tampere
Sơ đồ 3-4-311653137141915108
Đội hình xuất phát

O.Virtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Miettunen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Väisänen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Rale#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Wallius#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Veteli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Popovitch#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Jukkola#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ala-Myllymäki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Riski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Stjopin#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Stjopin#20

M.Stjopin#17
M.Stjopin#24

M.Stjopin#12

M.Stjopin#30

M.Stjopin#9

M.Stjopin#42

M.Stjopin#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ilves Tampere0 - 2
KTP Kotka
Ilves Tampere0 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 3
Ilves Tampere
KTP Kotka0 - 0
Ilves Tampere
Ilves Tampere1 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 0
KTP Kotka
Ilves Tampere3 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 4
Ilves Tampere
KTP Kotka0 - 2
Ilves TampereĐối chiếu
Phong độ gần đây của KTP Kotka
FC Kuusysi1 - 5
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 2
Vaasa VPS
KTP Kotka0 - 1
SJK Seinajoen
Ilves Tampere0 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 0
JaPS
KTP Kotka4 - 1
Gnistan Helsinki
IFK Mariehamn1 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 4
HJK Helsinki
KTP Kotka1 - 2
Inter Turku
Gnistan Helsinki3 - 0
KTP KotkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 1
Jaro
Ilves Tampere3 - 2
HJK Helsinki
Ilves Tampere4 - 0
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere0 - 2
KTP Kotka
Ilves Tampere3 - 0
AC Oulu
Ilves Tampere0 - 4
Inter Turku
Ilves Tampere4 - 0
Jaro
Ilves Tampere1 - 0
Vaasa VPS
Djurgardens0 - 2
Ilves Tampere
AC Oulu1 - 2
Ilves TampereĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KTP Kotka
#10#20#30#41#54#60#70
Ilves Tampere
#15#21#30#43#55#60#70
KuPs
FC Haka