Finnish Veikkausliiga20:00 ngày 01/06/2025

Gnistan Helsinki
0 - 2

Ilves Tampere
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gnistan HelsinkiChỉ sốIlves Tampere
77Chỉ số 2390
45Chỉ số 2474
3Chỉ số 210
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 217
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2215
Lineup
Đội hình trận đấu
Gnistan Helsinki
Sơ đồ 4-4-21424022243304428910
Đội hình xuất phát

A.Craninx#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Olufunwa#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ojala#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Raitala#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Gnanou#24 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Heiskanen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Gunes#30 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Bashkirov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Kabashi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Hafstad#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Latonen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Latonen#6

J.Latonen#11

J.Latonen#20

J.Latonen#2

J.Latonen#15

J.Latonen#21

J.Latonen#25
Ilves Tampere
Sơ đồ 3-4-311322537141917915
Đội hình xuất phát

O.Virtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

K.Wallius#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

A.Mäenpää#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Väisänen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Rale#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Veteli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Popovitch#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Jukkola#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Soderback#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Hytonen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Ala-Myllymäki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ala-Myllymäki#27

L.Ala-Myllymäki#42

L.Ala-Myllymäki#30

L.Ala-Myllymäki#12
L.Ala-Myllymäki#24

L.Ala-Myllymäki#16

L.Ala-Myllymäki#10

L.Ala-Myllymäki#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gnistan Helsinki3 - 0
Ilves Tampere
Ilves Tampere4 - 0
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki1 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere4 - 6
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere6 - 1
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere0 - 7
Gnistan HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki3 - 0
Ilves Tampere
Jaro1 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 2
SJK Seinajoen
AC Oulu2 - 3
Gnistan Helsinki
JäPS/470 - 3
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 0
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki1 - 2
KuPs
HJK Helsinki0 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan O350 - 5
Gnistan Helsinki
Inter Turku3 - 0
Gnistan HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere
Gnistan Helsinki3 - 0
Ilves Tampere
Ilves Tampere0 - 0
AC Oulu
Ilves Tampere3 - 0
KuPs
Inter Turku3 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere3 - 2
FC Haka
Vaasa VPS1 - 0
Ilves Tampere
IFK Mariehamn3 - 2
Ilves Tampere
KTP Kotka0 - 5
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 1
Jaro
Ilves Tampere3 - 2
HJK HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gnistan Helsinki
#10#20#30#41#53#60#70
Ilves Tampere
#12#20#30#41#510#60#70