Finnish Veikkausliiga21:00 ngày 10/05/2025

IFK Mariehamn
2 - 2

Inter Turku
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK MariehamnChỉ sốInter Turku
5Chỉ số 2214
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 31
21Chỉ số 2488
3Chỉ số 216
1Chỉ số 25
0Chỉ số 81
75Chỉ số 23149
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Mariehamn
Sơ đồ 4-3-38035304332068101816
Đội hình xuất phát

J.Viitala#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Toivonen#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Okereke#30 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Lindgren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Enqvist#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Patut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Kujasalo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Dahlström#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Cardoso#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Olawale#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Huttunen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Huttunen#9

A.Huttunen#28

A.Huttunen#21

A.Huttunen#14

A.Huttunen#43

A.Huttunen#1
Inter Turku
Sơ đồ 4-3-31516328102823920
Đội hình xuất phát

E.Huuhtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Granlund#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Straalman#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hämäläinen#3 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Niska#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Yli-Kokko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Krebs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Kouame#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Essomba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Tuominen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Sarr#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sarr#17

M.Sarr#11

M.Sarr#25

M.Sarr#22

M.Sarr#14

M.Sarr#6

M.Sarr#24

M.Sarr#4

M.Sarr#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Inter Turku2 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 1
Inter Turku
Inter Turku3 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn3 - 1
Inter Turku
Inter Turku0 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 2
Inter Turku
Inter Turku1 - 1
IFK Mariehamn
Inter Turku1 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 3
Inter Turku
Inter Turku4 - 0
IFK MariehamnĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Mariehamn
LPS Helsinki0 - 1
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki2 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn3 - 2
Ilves Tampere
KuPs4 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 2
SJK Seinajoen
GrIFK Kauniainen1 - 2
IFK Mariehamn
FC Haka0 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 2
Jaro
IFK Mariehamn1 - 1
Ekenas IF Fotboll
IFK Goteborg2 - 0
IFK MariehamnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku
Ekenas IF Fotboll1 - 1
Inter Turku
Inter Turku1 - 1
HJK Helsinki
AC Oulu1 - 4
Inter Turku
Vaasa VPS0 - 2
Inter Turku
Lasten0 - 4
Inter Turku
Inter Turku3 - 0
Gnistan Helsinki
Inter Turku1 - 1
KuPs
HJK Helsinki4 - 4
Inter Turku
SJK Seinajoen4 - 2
Inter Turku
Inter Turku4 - 2
Vaasa VPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Mariehamn
#12#21#30#41#51#60#70
Inter Turku
#12#20#30#41#55#60#70
KTP Kotka