Finnish Veikkausliiga21:00 ngày 17/05/2025

AC Oulu
0 - 1

IFK Mariehamn
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC OuluChỉ sốIFK Mariehamn
6Chỉ số 21
56Chỉ số 2428
4Chỉ số 213
2Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
12Chỉ số 221
0Chỉ số 40
142Chỉ số 2377
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Oulu
Sơ đồ 4-3-3129333818173724101422
Đội hình xuất phát

W.Eskelinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

santeri silander#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Koskela#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bergsma#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cassama#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Tiihonen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Paananen#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
d.abu dumbuya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Barrow#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Jokelainen#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

T.Kaukua#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Kaukua#6

T.Kaukua#3

T.Kaukua#26

T.Kaukua#4

T.Kaukua#8

T.Kaukua#19

T.Kaukua#5

T.Kaukua#80
T.Kaukua#99
IFK Mariehamn
Sơ đồ 4-3-38028304352086101816
Đội hình xuất phát

J.Viitala#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nissinen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Okereke#30 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Lindgren#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
E.Toivonen#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Patut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Dahlström#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Kujasalo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Cardoso#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Olawale#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Huttunen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Huttunen#1

A.Huttunen#7

A.Huttunen#43

A.Huttunen#14

A.Huttunen#21

A.Huttunen#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Oulu1 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 1
AC Oulu
AC Oulu1 - 1
IFK Mariehamn
AC Oulu3 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 2
AC Oulu
AC Oulu3 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 4
AC Oulu
AC Oulu3 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 1
AC Oulu
AC Oulu1 - 2
IFK MariehamnĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Oulu
AC Oulu2 - 3
Gnistan Helsinki
JS Hercules1 - 5
AC Oulu
KTP Kotka1 - 3
AC Oulu
AC Oulu1 - 4
Inter Turku
SJK Seinajoen3 - 1
AC Oulu
FC Haka2 - 1
AC Oulu
PonPa1 - 3
AC Oulu
KuPs1 - 0
AC Oulu
Vaasa VPS4 - 3
AC Oulu
KuPs2 - 0
AC OuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 2
Inter Turku
LPS Helsinki0 - 1
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki2 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn3 - 2
Ilves Tampere
KuPs4 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 2
SJK Seinajoen
GrIFK Kauniainen1 - 2
IFK Mariehamn
FC Haka0 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 2
Jaro
IFK Mariehamn1 - 1
Ekenas IF FotbollĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Oulu
#10#20#30#43#56#60#70
IFK Mariehamn
#11#20#30#42#51#60#70
HJK Helsinki