Finland Liiga Cup18:00 ngày 29/03/2025

HJK Helsinki
4 - 4

Inter Turku
Thống kê
Thống kê trận đấu
HJK HelsinkiChỉ sốInter Turku
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
1Chỉ số 32
11Chỉ số 22
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
54Chỉ số 2344
37Chỉ số 2423
9Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
HJK Helsinki
3642054287172825
Đội hình xuất phát

g.antzoulas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Tikkanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ring#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Pukki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mentu#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Lyons-Foster#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kanelopoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hostikka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Bandé#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ylitolva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nijhuis#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Nijhuis#91
T.Nijhuis#61

T.Nijhuis#24

T.Nijhuis#11

T.Nijhuis#15

T.Nijhuis#23

T.Nijhuis#10

T.Nijhuis#1

T.Nijhuis#64
Inter Turku
189262210283523
Đội hình xuất phát

E.Huuhtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Yli-Kokko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tuominen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Niska#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Legbo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kuittinen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Krebs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kouame#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hämäläinen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Granlund#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Essomba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Essomba#4

L.Essomba#16

L.Essomba#24

L.Essomba#14

L.Essomba#25

L.Essomba#13

L.Essomba#19
L.Essomba#26
L.Essomba#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Inter Turku | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Gnistan Helsinki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | FC Haka | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | KTP Kotka | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | IFK Mariehamn | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | KuPs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Vaasa VPS | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | SJK Seinajoen | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | AC Oulu | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Jaro | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Inter Turku1 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 0
Inter Turku
Inter Turku0 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 2
Inter Turku
HJK Helsinki2 - 0
Inter Turku
Inter Turku1 - 3
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 1
Inter Turku
Inter Turku4 - 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 0
Inter Turku
Inter Turku0 - 0
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
HJK Helsinki0 - 3
Hammarby
HJK Helsinki3 - 1
KuPs
KTP Kotka0 - 4
HJK Helsinki
FC Flora Tallinn2 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 1
IFK Mariehamn
HJK Helsinki3 - 1
FC Haka
HJK Helsinki1 - 2
Paide Linnameeskond
Miedz Legnica3 - 0
HJK Helsinki
FK Mladá Boleslav1 - 1
HJK Helsinki
Inter Turku1 - 2
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku
SJK Seinajoen4 - 2
Inter Turku
Inter Turku4 - 2
Vaasa VPS
Ilves Tampere0 - 4
Inter Turku
Inter Turku2 - 0
Gnistan Helsinki
KTP Kotka1 - 2
Inter Turku
FC Haka1 - 2
Inter Turku
Inter Turku2 - 0
IFK Mariehamn
Inter Turku1 - 2
HJK Helsinki
Inter Turku6 - 1
Inter Turku II
FC Haka1 - 1
Inter TurkuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HJK Helsinki
#14#21#30#41#511#60#77
Inter Turku
#14#20#30#42#52#60#78
AC Oulu
Jaro