Finnish Veikkausliiga22:30 ngày 27/04/2025

IFK Mariehamn
3 - 2

Ilves Tampere
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK MariehamnChỉ sốIlves Tampere
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 31
5Chỉ số 217
29Chỉ số 2451
0Chỉ số 211
0Chỉ số 80
74Chỉ số 23112
0Chỉ số 41
8Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Mariehamn
Sơ đồ 4-3-33228304352068101816
Đội hình xuất phát

M.Riikonen#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nissinen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Okereke#30 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Lindgren#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
E.Toivonen#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Patut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Kujasalo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Dahlström#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Cardoso#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Olawale#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Huttunen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Huttunen#26

A.Huttunen#33

A.Huttunen#43

A.Huttunen#21

A.Huttunen#9
A.Huttunen#1
Ilves Tampere
Sơ đồ 3-4-311653172014308107
Đội hình xuất phát

O.Virtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Miettunen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Väisänen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Rale#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Soderback#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Tiitinen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Popovitch#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kanga#30 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Stjopin#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Riski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Veteli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Veteli#88
J.Veteli#24

J.Veteli#27

J.Veteli#15

J.Veteli#9

J.Veteli#19

J.Veteli#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ilves Tampere2 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 1
IFK Mariehamn
Ilves Tampere0 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 3
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 5
Ilves Tampere
Ilves Tampere1 - 0
IFK Mariehamn
Ilves Tampere2 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 0
Ilves TampereĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Mariehamn
KuPs4 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 2
SJK Seinajoen
GrIFK Kauniainen1 - 2
IFK Mariehamn
FC Haka0 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 2
Jaro
IFK Mariehamn1 - 1
Ekenas IF Fotboll
IFK Goteborg2 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 0
Käpylän Pallo
IFK Mariehamn3 - 0
IK Sleipner
IFK Mariehamn0 - 0
FC HakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere
KTP Kotka0 - 5
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 1
Jaro
Ilves Tampere3 - 2
HJK Helsinki
Ilves Tampere4 - 0
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere0 - 2
KTP Kotka
Ilves Tampere3 - 0
AC Oulu
Ilves Tampere0 - 4
Inter Turku
Ilves Tampere4 - 0
Jaro
Ilves Tampere1 - 0
Vaasa VPS
Djurgardens0 - 2
Ilves TampereĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Mariehamn
#13#22#30#43#50#60#70
Ilves Tampere
#12#20#31#41#511#60#70