Finnish Veikkausliiga21:00 ngày 19/04/2025

IFK Mariehamn
1 - 2

SJK Seinajoen
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK MariehamnChỉ sốSJK Seinajoen
23Chỉ số 2490
50Chỉ số 23145
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
1Chỉ số 32
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2214
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Mariehamn
Sơ đồ 4-3-33235304332086102116
Đội hình xuất phát

M.Riikonen#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Toivonen#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Okereke#30 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Lindgren#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Enqvist#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Patut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Dahlström#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Kujasalo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Cardoso#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Lundberg#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Huttunen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Huttunen#7

A.Huttunen#43
A.Huttunen#26

A.Huttunen#15

A.Huttunen#28

A.Huttunen#19

A.Huttunen#80
SJK Seinajoen
Sơ đồ 4-3-31642838101870217
Đội hình xuất phát

R.Paunio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Yussif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Pires#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Chukwudi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Fati#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Gasc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Paananen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Arsalo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Vargas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Bojang#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Karjalainen#7 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Karjalainen#5

R.Karjalainen#9

R.Karjalainen#80

R.Karjalainen#19
R.Karjalainen#33

R.Karjalainen#11

R.Karjalainen#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Mariehamn0 - 4
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen0 - 2
IFK Mariehamn
SJK Seinajoen2 - 1
IFK Mariehamn
SJK Seinajoen3 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 2
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen1 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 0
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen1 - 0
IFK Mariehamn
SJK Seinajoen3 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 1
SJK SeinajoenĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Mariehamn
GrIFK Kauniainen1 - 2
IFK Mariehamn
FC Haka0 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 2
Jaro
IFK Mariehamn1 - 1
Ekenas IF Fotboll
IFK Goteborg2 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 0
Käpylän Pallo
IFK Mariehamn3 - 0
IK Sleipner
IFK Mariehamn0 - 0
FC Haka
IFK Mariehamn1 - 2
KTP Kotka
HJK Helsinki2 - 1
IFK MariehamnĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Seinajoen
SJK Seinajoen1 - 0
HJK Helsinki
KTP Kotka0 - 1
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen1 - 1
Jaro
IK Sirius FK3 - 1
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen4 - 2
Inter Turku
SJK Seinajoen3 - 0
TPS Turku
SJK Seinajoen1 - 1
AC Oulu
SJK Seinajoen0 - 1
Vaasa VPS
SJK Seinajoen1 - 3
KuPs
SJK Seinajoen3 - 1
PK-35 VantaaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Mariehamn
#11#21#30#40#54#60#70
SJK Seinajoen
#12#20#30#42#57#60#70
Ilves Tampere
Gnistan Helsinki