Finland Liiga Cup20:00 ngày 14/02/2025

HJK Helsinki
2 - 1

IFK Mariehamn
Thống kê
Thống kê trận đấu
HJK HelsinkiChỉ sốIFK Mariehamn
99Chỉ số 2455
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 220
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
130Chỉ số 2393
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
HJK Helsinki
872310220128645
Đội hình xuất phát

G.Kanelopoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hostikka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kokcu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lingman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Lyons-Foster#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Pukki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Öst#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ylitolva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Tikkanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ring#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.O'Shaughnessy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.O'Shaughnessy#25

D.O'Shaughnessy#42

D.O'Shaughnessy#19

D.O'Shaughnessy#17

D.O'Shaughnessy#3

D.O'Shaughnessy#64
D.O'Shaughnessy#61

D.O'Shaughnessy#18

D.O'Shaughnessy#91
IFK Mariehamn
12014102227421311
Đội hình xuất phát

J.Viitala#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Andersson#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fonsell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Huttunen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milton jansson#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Arraño#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kujasalo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lindgren#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Lundberg#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nissinen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Patut#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Patut#30

E.Patut#8

E.Patut#17
E.Patut#5

E.Patut#19

E.Patut#23

E.Patut#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Inter Turku | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Gnistan Helsinki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | FC Haka | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | KTP Kotka | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | IFK Mariehamn | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | KuPs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Vaasa VPS | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | SJK Seinajoen | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | AC Oulu | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Jaro | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Mariehamn1 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 1
IFK Mariehamn
HJK Helsinki1 - 0
IFK Mariehamn
HJK Helsinki4 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 0
IFK Mariehamn
HJK Helsinki1 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 0
IFK Mariehamn
HJK Helsinki2 - 3
IFK MariehamnĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 1
FC Haka
HJK Helsinki1 - 2
Paide Linnameeskond
Miedz Legnica3 - 0
HJK Helsinki
FK Mladá Boleslav1 - 1
HJK Helsinki
Inter Turku1 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki0 - 1
Gnistan Helsinki
Real Betis1 - 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 2
Molde
Djurgardens6 - 1
HJK Helsinki
Panathinaikos1 - 0
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki4 - 0
IFK Mariehamn
Inter Turku2 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 1
Vantaa
AC Oulu1 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 1
Inter Turku
IFK Mariehamn3 - 0
Ekenas IF Fotboll
Lahti2 - 1
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki2 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 1
AC Oulu
KuPs3 - 0
IFK MariehamnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HJK Helsinki
#12#21#30#43#58#60#70
IFK Mariehamn
#11#20#30#43#54#60#70
KTP Kotka
Ilves Tampere
Vaasa VPS
SJK Seinajoen
Jaro