Finnish Veikkausliiga21:00 ngày 05/04/2025

IFK Mariehamn
0 - 2

Jaro
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK MariehamnChỉ sốJaro
4Chỉ số 217
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
92Chỉ số 2449
6Chỉ số 223
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
134Chỉ số 23104
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Mariehamn
Sơ đồ 4-3-3322841433208610743
Đội hình xuất phát

M.Riikonen#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nissinen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Lindgren#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Fonsell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Enqvist#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Patut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Dahlström#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Kujasalo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Cardoso#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

KoredeDavid#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Andersson#43 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Andersson#16
L.Andersson#26

L.Andersson#21

L.Andersson#15

L.Andersson#2

L.Andersson#30

L.Andersson#18
L.Andersson#35

L.Andersson#80
Jaro
Sơ đồ 4-3-31340632194210119566
Đội hình xuất phát

M.Santos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Polley#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Brunell#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Gunnarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Myrevik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Valenčič#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Kusu#42 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Eremenko#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Bjorkskog#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Cissoko#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Kähkönen#66 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kähkönen#24

S.Kähkönen#25

S.Kähkönen#4

S.Kähkönen#20

S.Kähkönen#7
S.Kähkönen#77

S.Kähkönen#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jaro0 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn4 - 3
Jaro
Jaro1 - 1
IFK Mariehamn
Jaro1 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn4 - 2
Jaro
IFK Mariehamn1 - 3
Jaro
Jaro1 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 0
Jaro
IFK Mariehamn1 - 0
Jaro
Jaro3 - 3
IFK MariehamnĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 1
Ekenas IF Fotboll
IFK Goteborg2 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 0
Käpylän Pallo
IFK Mariehamn3 - 0
IK Sleipner
IFK Mariehamn0 - 0
FC Haka
IFK Mariehamn1 - 2
KTP Kotka
HJK Helsinki2 - 1
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki4 - 0
IFK Mariehamn
Inter Turku2 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 1
VantaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jaro
SJK Seinajoen1 - 1
Jaro
Tegs SK1 - 2
Jaro
Ilves Tampere4 - 0
Jaro
AC Oulu4 - 0
Jaro
Jaro0 - 0
KuPs
Jaro1 - 2
SJK Seinajoen
Vaasa VPS2 - 0
Jaro
Jakobstads Bollklubb1 - 3
Jaro
AC Oulu3 - 1
Jaro
Lahti1 - 0
JaroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Mariehamn
#10#20#30#42#57#60#70
Jaro
#12#21#30#41#53#60#70