Croatian Football League22:00 ngày 10/05/2025

HNK Sibenik
0 - 1

Rijeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK SibenikChỉ sốRijeka
0Chỉ số 40
4Chỉ số 30
53Chỉ số 2470
61Chỉ số 2368
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 212
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
5Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Sibenik
Sơ đồ 3-4-1-2405515444321832361811
Đội hình xuất phát

I. Filipović#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Perić#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Agyemang#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Žuta#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Š.Gržan#43 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Pozo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Bakic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

e.durakovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kavelj#36 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

I.Santini#18 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

I.Laća#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Laća#9

I.Laća#70

I.Laća#22

I.Laća#27

I.Laća#3

I.Laća#7

I.Laća#25

I.Laća#28

I.Laća#30
Rijeka
Sơ đồ 4-2-3-113174563818710119
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Menalo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Radeljić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Goda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Petrović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Selahi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Djouahra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Rukavina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Čop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Čop#30

D.Čop#27

D.Čop#20

D.Čop#14

D.Čop#21

D.Čop#2

D.Čop#15

D.Čop#22

D.Čop#37

D.Čop#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijeka1 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 1
Rijeka
Rijeka3 - 0
HNK Sibenik
Rijeka1 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
Rijeka
Rijeka0 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 1
Rijeka
HNK Sibenik3 - 5
Rijeka
Rijeka4 - 2
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 1
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Sibenik
NK Varteks Varazdin1 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 0
HNK Gorica
NK Lokomotiva Zagreb1 - 2
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 4
Dinamo Zagreb
Slaven Belupo2 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik4 - 1
NK Osijek
Hajduk Split1 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 0
NK Istra 1961
Rijeka1 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 2
NK Varteks VarazdinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Rijeka2 - 1
HNK Gorica
Dinamo Zagreb1 - 0
Rijeka
Rijeka0 - 2
NK Osijek
NK Istra 19612 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb0 - 1
Rijeka
Rijeka1 - 0
NK Istra 1961
Slaven Belupo2 - 1
Rijeka
Rijeka3 - 0
Hajduk Split
Rijeka1 - 1
HNK SibenikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Sibenik
#10#20#30#44#55#60#70
Rijeka
#11#20#30#40#56#60#70