Croatian Football League23:15 ngày 04/05/2025

Rijeka
2 - 1

HNK Gorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
RijekaChỉ sốHNK Gorica
5Chỉ số 31
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
13Chỉ số 228
66Chỉ số 2465
119Chỉ số 23110
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijeka
Sơ đồ 4-2-3-113176453481874119
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Menalo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Radeljić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Petrović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Selahi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Djouahra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Janković#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Rukavina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Čop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Čop#3
D.Čop#12

D.Čop#99
D.Čop#16

D.Čop#37

D.Čop#15

D.Čop#2

D.Čop#21

D.Čop#14

D.Čop#20

D.Čop#27

D.Čop#30
HNK Gorica
Sơ đồ 4-1-4-131242527711143289
Đội hình xuất phát

I.Banić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mikanović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Steenvoorden#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Krizmanić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Sikošek#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Pajaziti#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Slogar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Elezi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Halilović#32 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Ndockyt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Cuic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cuic#47

F.Cuic#23

F.Cuic#21

F.Cuic#28

F.Cuic#77

F.Cuic#24

F.Cuic#1

F.Cuic#29

F.Cuic#20

F.Cuic#55

F.Cuic#50

F.Cuic#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Gorica0 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 1
Rijeka
Rijeka3 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 2
Rijeka
HNK Gorica2 - 3
Rijeka
Rijeka1 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 0
Rijeka
Rijeka2 - 0
HNK Gorica
Rijeka0 - 0
HNK GoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Dinamo Zagreb1 - 0
Rijeka
Rijeka0 - 2
NK Osijek
NK Istra 19612 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb0 - 1
Rijeka
Rijeka1 - 0
NK Istra 1961
Slaven Belupo2 - 1
Rijeka
Rijeka3 - 0
Hajduk Split
Rijeka1 - 1
HNK Sibenik
HNK Gorica0 - 0
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Gorica
HNK Sibenik0 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 0
Dinamo Zagreb
NK Osijek0 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica3 - 2
NK Istra 1961
NK Varteks Varazdin0 - 0
HNK Gorica
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
HNK Gorica
NK Radomlje0 - 3
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 3
Slaven Belupo
Hajduk Split2 - 1
HNK Gorica
Slaven Belupo1 - 1
HNK GoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijeka
#12#22#30#46#54#60#70
HNK Gorica
#11#20#30#41#52#60#70