Croatian Football League21:00 ngày 13/04/2025

Rijeka
1 - 0

NK Varteks Varazdin
Thống kê
Thống kê trận đấu
RijekaChỉ sốNK Varteks Varazdin
120Chỉ số 23116
75Chỉ số 2458
6Chỉ số 26
38Chỉ số 2562
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
1Chỉ số 40
10Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijeka
Sơ đồ 4-2-3-113224563481841079
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Orec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Radeljić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Petrović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Selahi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Janković#4 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Djouahra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Čop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Čop#17

D.Čop#15

D.Čop#11

D.Čop#37

D.Čop#20

D.Čop#2

D.Čop#21

D.Čop#3
D.Čop#23

D.Čop#99

D.Čop#30

D.Čop#24
NK Varteks Varazdin
Sơ đồ 4-2-3-1123135258241022159
Đội hình xuất phát

O.Zelenika#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Maglica#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mladenovski#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Boršić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Duvnjak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Marina#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Mitrovski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

l.mamic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Vuk#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Dabro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dabro#14

M.Dabro#7

M.Dabro#4

M.Dabro#3

M.Dabro#17

M.Dabro#11

M.Dabro#30

M.Dabro#12

M.Dabro#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Varteks Varazdin1 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 0
Rijeka
NK Varteks Varazdin3 - 1
Rijeka
Rijeka2 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 2
Rijeka
Rijeka2 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 0
Rijeka
Rijeka3 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 3
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
NK Lokomotiva Zagreb0 - 1
Rijeka
Rijeka1 - 0
NK Istra 1961
Slaven Belupo2 - 1
Rijeka
Rijeka3 - 0
Hajduk Split
Rijeka1 - 1
HNK Sibenik
HNK Gorica0 - 0
Rijeka
Hajduk Split1 - 3
Rijeka
Rijeka4 - 0
Dinamo Zagreb
NK Osijek0 - 2
Rijeka
Rijeka0 - 1
NK Istra 1961Đối chiếu
Phong độ gần đây của NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 0
HNK Gorica
NK Varteks Varazdin1 - 1
Dinamo Zagreb
NK Osijek0 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 0
NK Istra 1961
HNK Sibenik0 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 1
Slaven Belupo
Hajduk Split1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 0
Rijeka
NK Varteks Varazdin1 - 4
Mladost ZdraloviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijeka
#11#20#31#44#56#60#70
NK Varteks Varazdin
#10#20#30#43#56#60#70