Croatian Football League23:00 ngày 02/05/2025

NK Varteks Varazdin
1 - 1

HNK Sibenik
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Varteks VarazdinChỉ sốHNK Sibenik
67Chỉ số 2533
10Chỉ số 224
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
162Chỉ số 2390
0Chỉ số 32
2Chỉ số 214
85Chỉ số 2422
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Varteks Varazdin
Sơ đồ 4-2-3-1123445308251022159
Đội hình xuất phát

O.Zelenika#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Maglica#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Barać#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Alic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Duvnjak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Boršić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Mitrovski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

l.mamic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Vuk#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Dabro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dabro#26

M.Dabro#11

M.Dabro#17

M.Dabro#3

M.Dabro#27

M.Dabro#16

M.Dabro#20

M.Dabro#13

M.Dabro#7

M.Dabro#12

M.Dabro#4

M.Dabro#21
HNK Sibenik
Sơ đồ 3-4-1-240515554382132111822
Đội hình xuất phát

I. Filipović#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cvek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Agyemang#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Perić#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Š.Gržan#43 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Bakic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Pozo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

e.durakovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Laća#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

I.Santini#18 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

T.Kolega#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kolega#30

T.Kolega#28

T.Kolega#25

T.Kolega#7

T.Kolega#3

T.Kolega#9

T.Kolega#70

T.Kolega#36

T.Kolega#17

T.Kolega#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Sibenik0 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 0
NK Varteks Varazdin
HNK Sibenik0 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 2
HNK Sibenik
NK Varteks Varazdin1 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 3
HNK SibenikĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo0 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 1
Hajduk Split
Rijeka1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 0
HNK Gorica
NK Varteks Varazdin1 - 1
Dinamo Zagreb
NK Osijek0 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 0
NK Istra 1961
HNK Sibenik0 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb1 - 0
NK Varteks VarazdinĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 0
HNK Gorica
NK Lokomotiva Zagreb1 - 2
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 4
Dinamo Zagreb
Slaven Belupo2 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik4 - 1
NK Osijek
Hajduk Split1 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 0
NK Istra 1961
Rijeka1 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 2
NK Varteks Varazdin
HNK Gorica1 - 0
HNK SibenikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Varteks Varazdin
#11#20#30#40#57#60#70
HNK Sibenik
#11#21#30#42#52#60#70