Croatian Football League00:15 ngày 29/04/2025

HNK Sibenik
0 - 0

HNK Gorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK SibenikChỉ sốHNK Gorica
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
12Chỉ số 222
6Chỉ số 22
137Chỉ số 23105
1Chỉ số 31
79Chỉ số 2429
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Sibenik
Sơ đồ 3-4-1-2405154443362132112718
Đội hình xuất phát

I. Filipović#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cvek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Agyemang#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Žuta#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Š.Gržan#43 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Kavelj#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Pozo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

e.durakovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Laća#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.kulusic#27 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Santini#18 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Santini#30

I.Santini#28

I.Santini#88

I.Santini#55

I.Santini#25

I.Santini#9

I.Santini#1

I.Santini#70

I.Santini#22

I.Santini#17

I.Santini#3

I.Santini#7
HNK Gorica
Sơ đồ 4-2-3-13124252776143289
Đội hình xuất phát

I.Banić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mikanović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Steenvoorden#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Krizmanić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Sikošek#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Pajaziti#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Gurlica#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Elezi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Halilović#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Ndockyt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Cuic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cuic#21

F.Cuic#24

F.Cuic#30

F.Cuic#20

F.Cuic#11

F.Cuic#88

F.Cuic#77

F.Cuic#47

F.Cuic#29

F.Cuic#50

F.Cuic#1

F.Cuic#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Gorica1 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica2 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 4
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 3
HNK Sibenik
HNK Sibenik2 - 0
HNK Gorica
HNK Sibenik1 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica2 - 3
HNK SibenikĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Sibenik
NK Lokomotiva Zagreb1 - 2
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 4
Dinamo Zagreb
Slaven Belupo2 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik4 - 1
NK Osijek
Hajduk Split1 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 0
NK Istra 1961
Rijeka1 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 2
NK Varteks Varazdin
HNK Gorica1 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
NK Lokomotiva ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Gorica
HNK Gorica1 - 0
Dinamo Zagreb
NK Osijek0 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica3 - 2
NK Istra 1961
NK Varteks Varazdin0 - 0
HNK Gorica
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
HNK Gorica
NK Radomlje0 - 3
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 3
Slaven Belupo
Hajduk Split2 - 1
HNK Gorica
Slaven Belupo1 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 0
RijekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Sibenik
#10#20#30#41#56#60#70
HNK Gorica
#10#20#30#41#52#60#70