Croatian Football League23:45 ngày 19/04/2025

NK Istra 1961
2 - 0

Rijeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Istra 1961Chỉ sốRijeka
4Chỉ số 212
108Chỉ số 2392
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
0Chỉ số 34
8Chỉ số 224
60Chỉ số 2441
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Istra 1961
Sơ đồ 4-2-3-12123549730811447029
Đội hình xuất phát

L.Majkić#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Valincic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Koski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Marešić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kadušić#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Radošević#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Mauric#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Lisica#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Lončar#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Lawal#70 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Gagua#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Gagua#22

G.Gagua#24

G.Gagua#6

G.Gagua#36

G.Gagua#12

G.Gagua#1

G.Gagua#17

G.Gagua#9

G.Gagua#57

G.Gagua#15

G.Gagua#16

G.Gagua#7
Rijeka
Sơ đồ 4-2-3-11324533481441079
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Orec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Goda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Petrović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Gojak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Janković#4 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Djouahra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Čop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Čop#30

D.Čop#20

D.Čop#99
D.Čop#16

D.Čop#37

D.Čop#41

D.Čop#55

D.Čop#17
D.Čop#23

D.Čop#21

D.Čop#5

D.Čop#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijeka1 - 0
NK Istra 1961
Rijeka0 - 1
NK Istra 1961
NK Istra 19610 - 1
Rijeka
Rijeka4 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19610 - 2
Rijeka
Rijeka3 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19611 - 1
Rijeka
Rijeka6 - 0
NK Istra 1961
Rijeka2 - 2
NK Istra 1961
NK Istra 19610 - 2
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Istra 1961
HNK Gorica3 - 2
NK Istra 1961
NK Istra 19613 - 0
Dinamo Zagreb
Rijeka1 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19612 - 1
NK Osijek
NK Istra 19611 - 0
ND Primorje
HNK Sibenik1 - 0
NK Istra 1961
NK Varteks Varazdin0 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19613 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Istra 19613 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo0 - 0
NK Istra 1961Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Rijeka1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb0 - 1
Rijeka
Rijeka1 - 0
NK Istra 1961
Slaven Belupo2 - 1
Rijeka
Rijeka3 - 0
Hajduk Split
Rijeka1 - 1
HNK Sibenik
HNK Gorica0 - 0
Rijeka
Hajduk Split1 - 3
Rijeka
Rijeka4 - 0
Dinamo Zagreb
NK Osijek0 - 2
RijekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Istra 1961
#12#21#30#40#53#60#70
Rijeka
#10#20#30#44#52#60#70