Croatian Football League00:00 ngày 08/03/2025

Rijeka
1 - 1

HNK Sibenik
Thống kê
Thống kê trận đấu
RijekaChỉ sốHNK Sibenik
0Chỉ số 41
6Chỉ số 213
0Chỉ số 34
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
9Chỉ số 21
81Chỉ số 2442
157Chỉ số 2395
11Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijeka
Sơ đồ 4-1-4-1133045634184148710
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bogojević#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Radeljić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Selahi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Niko·Jankovic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Gojak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Petrović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Djouahra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Fruk#20

T.Fruk#99

T.Fruk#11
T.Fruk#55

T.Fruk#17

T.Fruk#15

T.Fruk#2

T.Fruk#21

T.Fruk#3

T.Fruk#9
T.Fruk#27
T.Fruk#24
HNK Sibenik
Sơ đồ 3-4-1-2401554443218832362718
Đội hình xuất phát

I. Filipović#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Agyemang#15 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Cvek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Žuta#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Š.Gržan#43 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Pozo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Prekodravac#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

e.durakovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kavelj#36 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.kulusic#27 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Santini#18 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Santini#9

I.Santini#8

I.Santini#28

I.Santini#24

I.Santini#55

I.Santini#25

I.Santini#3

I.Santini#11

I.Santini#30

I.Santini#1

I.Santini#22

I.Santini#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Sibenik0 - 1
Rijeka
Rijeka3 - 0
HNK Sibenik
Rijeka1 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
Rijeka
Rijeka0 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 1
Rijeka
HNK Sibenik3 - 5
Rijeka
Rijeka4 - 2
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 1
Rijeka
Rijeka2 - 1
HNK SibenikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
HNK Gorica0 - 0
Rijeka
Hajduk Split1 - 3
Rijeka
Rijeka4 - 0
Dinamo Zagreb
NK Osijek0 - 2
Rijeka
Rijeka0 - 1
NK Istra 1961
NK Varteks Varazdin1 - 0
Rijeka
Rijeka4 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Grazer AK1 - 1
Rijeka
Rijeka2 - 0
Sturm Graz
NK Radomlje1 - 0
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 2
NK Varteks Varazdin
HNK Gorica1 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 1
Slaven Belupo
NK Osijek2 - 2
HNK Sibenik
HNK Sibenik4 - 0
GOSK Gabela
NK Jarun2 - 3
HNK Sibenik
Zalaegerszegi TE2 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
Hajduk SplitĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijeka
#11#21#30#40#59#60#70
HNK Sibenik
#11#21#31#45#51#60#70