Croatian Football League00:15 ngày 23/04/2025

NK Lokomotiva Zagreb
1 - 2

HNK Sibenik
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Lokomotiva ZagrebChỉ sốHNK Sibenik
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 217
4Chỉ số 28
7Chỉ số 226
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
89Chỉ số 2366
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2457
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Lokomotiva Zagreb
Sơ đồ 4-2-3-111352016231530879
Đội hình xuất phát

L.Savatovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Karačić#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Zivkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kolinger#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Dajcer#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Fetai#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Smakaj#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Vukovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Mudražija#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Gorican#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Andrić#10

K.Andrić#29

K.Andrić#21

K.Andrić#27

K.Andrić#25

K.Andrić#4

K.Andrić#14

K.Andrić#24

K.Andrić#12

K.Andrić#28

K.Andrić#11
K.Andrić#2
HNK Sibenik
Sơ đồ 3-4-1-2405154443272132361118
Đội hình xuất phát

I. Filipović#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cvek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Agyemang#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Žuta#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Š.Gržan#43 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.kulusic#27 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Pozo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

e.durakovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kavelj#36 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

I.Laća#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Santini#18 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Santini#30

I.Santini#28

I.Santini#88

I.Santini#55

I.Santini#25

I.Santini#7

I.Santini#3

I.Santini#17

I.Santini#22

I.Santini#70

I.Santini#9

I.Santini#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Sibenik1 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
HNK Sibenik0 - 3
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb0 - 1
HNK Sibenik
NK Lokomotiva Zagreb1 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 4
NK Lokomotiva Zagreb
HNK Sibenik0 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik2 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb2 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 4
NK Lokomotiva ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb0 - 2
Slaven Belupo
Hajduk Split1 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb0 - 1
Rijeka
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
HNK Gorica
Dinamo Zagreb3 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb3 - 0
NK Osijek
NK Istra 19613 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Istra 19613 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 0
NK Varteks Varazdin
HNK Sibenik1 - 2
NK Lokomotiva ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 4
Dinamo Zagreb
Slaven Belupo2 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik4 - 1
NK Osijek
Hajduk Split1 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 0
NK Istra 1961
Rijeka1 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 2
NK Varteks Varazdin
HNK Gorica1 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK SibenikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Lokomotiva Zagreb
#11#21#30#40#54#60#70
HNK Sibenik
#12#21#30#43#58#60#70