Croatian Football League23:45 ngày 06/04/2025

HNK Sibenik
4 - 1

NK Osijek
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK SibenikChỉ sốNK Osijek
2Chỉ số 30
61Chỉ số 2451
6Chỉ số 227
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
137Chỉ số 23134
3Chỉ số 25
1Chỉ số 80
6Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Sibenik
Sơ đồ 3-4-1-240551544438213236918
Đội hình xuất phát

I. Filipović#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Perić#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Agyemang#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Žuta#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Š.Gržan#43 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Bakic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Pozo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

e.durakovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kavelj#36 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

I.Božić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Santini#18 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Santini#70

I.Santini#30

I.Santini#28

I.Santini#88

I.Santini#25

I.Santini#7

I.Santini#3

I.Santini#11

I.Santini#27

I.Santini#22

I.Santini#1
NK Osijek
Sơ đồ 4-2-3-1314215262269836663917
Đội hình xuất phát

M.Malenica#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Guedes#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mersinaj#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Jelenic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Jurišić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Babec#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Mikolcic#98 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Omerovic#36 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Pusic#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Bukvic#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Jakupović#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jakupović#9

A.Jakupović#55

A.Jakupović#20

A.Jakupović#1

A.Jakupović#27

A.Jakupović#5

A.Jakupović#10

A.Jakupović#14

A.Jakupović#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Osijek2 - 2
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 3
NK Osijek
NK Osijek1 - 2
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 4
NK Osijek
NK Osijek0 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 2
NK Osijek
NK Osijek1 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 3
NK Osijek
NK Osijek3 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 2
NK OsijekĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Sibenik
Hajduk Split1 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 0
NK Istra 1961
Rijeka1 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 2
NK Varteks Varazdin
HNK Gorica1 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 1
Slaven Belupo
NK Osijek2 - 2
HNK Sibenik
HNK Sibenik4 - 0
GOSK GabelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Osijek
Slaven Belupo0 - 0
NK Osijek
NK Istra 19612 - 1
NK Osijek
NK Osijek0 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb3 - 0
NK Osijek
NK Osijek1 - 2
Slaven Belupo
Dinamo Zagreb0 - 1
NK Osijek
Hajduk Split4 - 0
NK Osijek
NK Osijek0 - 2
Rijeka
HNK Gorica1 - 0
NK Osijek
NK Osijek2 - 1
Dinamo ZagrebĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Sibenik
#14#22#30#42#53#60#70
NK Osijek
#11#20#30#40#55#60#70