Croatian Football League01:00 ngày 24/04/2025

Rijeka
0 - 2

NK Osijek
Thống kê
Thống kê trận đấu
RijekaChỉ sốNK Osijek
68Chỉ số 2532
8Chỉ số 24
109Chỉ số 2442
180Chỉ số 2380
17Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 217
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijeka
Sơ đồ 4-2-3-113226153481894710
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Orec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Radeljić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Manev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Petrović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Selahi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Čop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Janković#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Djouahra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Fruk#3

T.Fruk#20

T.Fruk#14

T.Fruk#21

T.Fruk#5

T.Fruk#17

T.Fruk#55

T.Fruk#41

T.Fruk#37

T.Fruk#99
T.Fruk#12

T.Fruk#30
NK Osijek
Sơ đồ 4-2-3-13142265227636142717
Đội hình xuất phát

M.Malenica#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Guedes#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Jelenic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mkrtchyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Jurišić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Jugović#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

H.Babec#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Omerovic#36 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Soldo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Hernani#27 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Jakupović#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jakupović#24

A.Jakupović#9

A.Jakupović#66

A.Jakupović#10

A.Jakupović#8

A.Jakupović#15

A.Jakupović#49

A.Jakupović#20

A.Jakupović#12

A.Jakupović#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Osijek0 - 2
Rijeka
Rijeka1 - 1
NK Osijek
NK Osijek0 - 2
Rijeka
NK Osijek2 - 0
Rijeka
Rijeka3 - 0
NK Osijek
NK Osijek0 - 0
Rijeka
Rijeka2 - 1
NK Osijek
NK Osijek1 - 1
Rijeka
Rijeka1 - 1
NK Osijek
NK Osijek1 - 1
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
NK Istra 19612 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb0 - 1
Rijeka
Rijeka1 - 0
NK Istra 1961
Slaven Belupo2 - 1
Rijeka
Rijeka3 - 0
Hajduk Split
Rijeka1 - 1
HNK Sibenik
HNK Gorica0 - 0
Rijeka
Hajduk Split1 - 3
Rijeka
Rijeka4 - 0
Dinamo ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Osijek
NK Osijek0 - 1
HNK Gorica
Dinamo Zagreb2 - 0
NK Osijek
HNK Sibenik4 - 1
NK Osijek
Slaven Belupo0 - 0
NK Osijek
NK Istra 19612 - 1
NK Osijek
NK Osijek0 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb3 - 0
NK Osijek
NK Osijek1 - 2
Slaven Belupo
Dinamo Zagreb0 - 1
NK Osijek
Hajduk Split4 - 0
NK OsijekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijeka
#10#20#30#42#58#60#70
NK Osijek
#12#21#30#42#54#60#70