Croatian Football League21:00 ngày 06/04/2025

NK Lokomotiva Zagreb
0 - 1

Rijeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Lokomotiva ZagrebChỉ sốRijeka
1Chỉ số 214
3Chỉ số 32
81Chỉ số 2465
8Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
142Chỉ số 23131
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Lokomotiva Zagreb
Sơ đồ 4-2-3-1311342022231582179
Đội hình xuất phát

Z.Šubarić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Karačić#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Sigali#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kolinger#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Leovac#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Fetai#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Smakaj#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Mudražija#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Vrbančić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Gorican#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Andrić#30

K.Andrić#29

K.Andrić#28

K.Andrić#5

K.Andrić#10

K.Andrić#11

K.Andrić#27

K.Andrić#25

K.Andrić#17

K.Andrić#24

K.Andrić#12

K.Andrić#16
Rijeka
Sơ đồ 4-2-3-11322456341418171049
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Orec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Radeljić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gojak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Selahi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Menalo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Janković#4 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Čop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Čop#21

D.Čop#27

D.Čop#7

D.Čop#20

D.Čop#3

D.Čop#15

D.Čop#8

D.Čop#11

D.Čop#37

D.Čop#24

D.Čop#30

D.Čop#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijeka4 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb2 - 2
Rijeka
Rijeka4 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb3 - 1
Rijeka
NK Lokomotiva Zagreb0 - 1
Rijeka
Rijeka4 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
Rijeka
Rijeka2 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Rijeka2 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 2
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
HNK Gorica
Dinamo Zagreb3 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb3 - 0
NK Osijek
NK Istra 19613 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Istra 19613 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 0
NK Varteks Varazdin
HNK Sibenik1 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo2 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb3 - 2
Hajduk Split
Rijeka4 - 1
NK Lokomotiva ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Rijeka1 - 0
NK Istra 1961
Slaven Belupo2 - 1
Rijeka
Rijeka3 - 0
Hajduk Split
Rijeka1 - 1
HNK Sibenik
HNK Gorica0 - 0
Rijeka
Hajduk Split1 - 3
Rijeka
Rijeka4 - 0
Dinamo Zagreb
NK Osijek0 - 2
Rijeka
Rijeka0 - 1
NK Istra 1961
NK Varteks Varazdin1 - 0
RijekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Lokomotiva Zagreb
#10#20#30#43#58#60#70
Rijeka
#11#20#30#42#57#60#70