Croatian Football League21:00 ngày 30/03/2025

Hajduk Split
1 - 0

HNK Sibenik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hajduk SplitChỉ sốHNK Sibenik
0Chỉ số 41
1Chỉ số 30
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
11Chỉ số 20
69Chỉ số 2531
186Chỉ số 2377
106Chỉ số 2421
11Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Hajduk Split
Sơ đồ 4-2-3-11381935231128101577
Đội hình xuất phát

I.Lučić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Sigur#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Elez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Prpić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Diallo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Krovinović#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Rakitić#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Brajkovic#28 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Livaja#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Šego#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Rusyn#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Rusyn#34
N.Rusyn#20

N.Rusyn#26

N.Rusyn#43

N.Rusyn#32

N.Rusyn#7

N.Rusyn#17

N.Rusyn#21

N.Rusyn#27

N.Rusyn#36

N.Rusyn#33

N.Rusyn#24
HNK Sibenik
Sơ đồ 3-4-1-240515444321832362711
Đội hình xuất phát

I. Filipović#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cvek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Agyemang#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Žuta#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Š.Gržan#43 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Pozo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Bakic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

e.durakovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kavelj#36 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.kulusic#27 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Laća#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Laća#17

I.Laća#9

I.Laća#1

I.Laća#28

I.Laća#88

I.Laća#55

I.Laća#25

I.Laća#7

I.Laća#3

I.Laća#22

I.Laća#70

I.Laća#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Sibenik1 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split4 - 0
HNK Sibenik
Hajduk Split3 - 0
HNK Sibenik
Hajduk Split2 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik2 - 3
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 3
Hajduk Split
HNK Sibenik2 - 0
Hajduk SplitĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hajduk Split
Rijeka3 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
HNK Gorica
Dinamo Zagreb2 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 3
Rijeka
Hajduk Split4 - 0
NK Osijek
NK Istra 19611 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb3 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 0
Slaven Belupo
Real Murcia1 - 0
Hajduk SplitĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 0
NK Istra 1961
Rijeka1 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 2
NK Varteks Varazdin
HNK Gorica1 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 1
Slaven Belupo
NK Osijek2 - 2
HNK Sibenik
HNK Sibenik4 - 0
GOSK Gabela
NK Jarun2 - 3
HNK SibenikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hajduk Split
#11#20#30#41#511#60#70
HNK Sibenik
#10#20#31#40#50#60#70