Croatian Football League21:00 ngày 15/03/2025

HNK Sibenik
1 - 0

NK Istra 1961
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK SibenikChỉ sốNK Istra 1961
2Chỉ số 211
4Chỉ số 23
6Chỉ số 226
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
97Chỉ số 23158
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2495
38Chỉ số 2562
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Sibenik
Sơ đồ 3-4-1-240515444383632882718
Đội hình xuất phát

I. Filipović#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cvek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Agyemang#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Žuta#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Š.Gržan#43 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Bakic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kavelj#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

e.durakovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Prekodravac#88 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.kulusic#27 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Santini#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Santini#3

I.Santini#1

I.Santini#22

I.Santini#17

I.Santini#11

I.Santini#7

I.Santini#25

I.Santini#55

I.Santini#24

I.Santini#28

I.Santini#30

I.Santini#9
NK Istra 1961
Sơ đồ 4-3-32123549727308117057
Đội hình xuất phát

L.Majkić#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Valincic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Koski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Marešić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kadušić#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Čalušić#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Radošević#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Mauric#8 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Lisica#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Lawal#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Fucak#57 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Fucak#6

K.Fucak#36
K.Fucak#18

K.Fucak#16

K.Fucak#22

K.Fucak#29

K.Fucak#9
K.Fucak#12

K.Fucak#1
K.Fucak#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Istra 19613 - 3
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19613 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19610 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19611 - 2
HNK Sibenik
HNK Sibenik2 - 1
NK Istra 1961
NK Istra 19612 - 1
HNK Sibenik
NK Istra 19613 - 4
HNK SibenikĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Sibenik
Rijeka1 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 2
NK Varteks Varazdin
HNK Gorica1 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 1
Slaven Belupo
NK Osijek2 - 2
HNK Sibenik
HNK Sibenik4 - 0
GOSK Gabela
NK Jarun2 - 3
HNK Sibenik
Zalaegerszegi TE2 - 1
HNK SibenikĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Istra 1961
NK Varteks Varazdin0 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19613 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Istra 19613 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo0 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19611 - 1
Hajduk Split
Rijeka0 - 1
NK Istra 1961
NK Istra 19610 - 0
HNK Gorica
Dinamo Zagreb3 - 1
NK Istra 1961
NK Istra 19616 - 0
FC Koper
NK Istra 19611 - 1
NK OpatijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Sibenik
#11#21#30#42#54#60#70
NK Istra 1961
#10#20#30#40#53#60#70