Croatian Football League23:00 ngày 11/04/2025

Slaven Belupo
2 - 0

HNK Sibenik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slaven BelupoChỉ sốHNK Sibenik
162Chỉ số 23115
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
5Chỉ số 223
74Chỉ số 2439
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Slaven Belupo
Sơ đồ 4-2-3-12533643521148232790
Đội hình xuất phát

I.Susak#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bosec#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Božić#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Kovačić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lučić#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Crepulja#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Liber#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Jagusic#8 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

i.lepinjica#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Grgić#27 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Nestorovski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Nestorovski#10

I.Nestorovski#7

I.Nestorovski#2

I.Nestorovski#13

I.Nestorovski#18

I.Nestorovski#3

I.Nestorovski#11

I.Nestorovski#15

I.Nestorovski#12

I.Nestorovski#24

I.Nestorovski#55

I.Nestorovski#30
HNK Sibenik
Sơ đồ 3-4-1-24051544438213236918
Đội hình xuất phát

I. Filipović#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cvek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Agyemang#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Žuta#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Š.Gržan#43 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Bakic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Pozo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

e.durakovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kavelj#36 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

I.Božić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Santini#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Santini#70

I.Santini#1

I.Santini#30

I.Santini#28

I.Santini#88

I.Santini#25

I.Santini#7

I.Santini#3

I.Santini#22

I.Santini#17

I.Santini#27

I.Santini#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Sibenik1 - 1
Slaven Belupo
HNK Sibenik1 - 2
Slaven Belupo
Slaven Belupo2 - 2
HNK Sibenik
HNK Sibenik2 - 0
Slaven Belupo
HNK Sibenik3 - 1
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 2
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik2 - 1
Slaven Belupo
Slaven Belupo1 - 1
HNK SibenikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 1
Hajduk Split
Slaven Belupo0 - 0
NK Osijek
Slaven Belupo2 - 1
Rijeka
NS Mura0 - 4
Slaven Belupo
HNK Gorica0 - 3
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 1
Dinamo Zagreb
Slaven Belupo1 - 1
HNK Gorica
NK Osijek1 - 2
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 0
NK Istra 1961
NK Varteks Varazdin0 - 1
Slaven BelupoĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Sibenik
HNK Sibenik4 - 1
NK Osijek
Hajduk Split1 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 0
NK Istra 1961
Rijeka1 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 2
NK Varteks Varazdin
HNK Gorica1 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 1
Slaven Belupo
NK Osijek2 - 2
HNK SibenikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slaven Belupo
#12#20#30#41#55#60#70
HNK Sibenik
#10#20#30#42#54#60#70