Croatian Football League23:45 ngày 02/03/2025

HNK Sibenik
0 - 2

NK Varteks Varazdin
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK SibenikChỉ sốNK Varteks Varazdin
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
9Chỉ số 224
88Chỉ số 2443
5Chỉ số 23
180Chỉ số 23107
68Chỉ số 2532
4Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Sibenik
Sơ đồ 3-4-1-24055524432183211189
Đội hình xuất phát

I. Filipović#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cvek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Perić#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Punčec#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Š.Gržan#43 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Pozo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Bakic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

e.durakovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Laća#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

I.Santini#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Božić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Božić#36

I.Božić#44

I.Božić#30

I.Božić#28

I.Božić#88

I.Božić#25

I.Božić#3

I.Božić#27

I.Božić#17

I.Božić#1
NK Varteks Varazdin
Sơ đồ 3-5-214161323248725911
Đội hình xuất phát

O.Zelenika#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Skaricic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tepsic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Mladenovski#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Maglica#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Marina#24 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Duvnjak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Poldrugac#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Boršić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Dabro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Antunović#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Antunović#21

M.Antunović#15

M.Antunović#30

M.Antunović#44

M.Antunović#77

M.Antunović#3
M.Antunović#26

M.Antunović#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Varteks Varazdin2 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 0
NK Varteks Varazdin
HNK Sibenik0 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 2
HNK Sibenik
NK Varteks Varazdin1 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 3
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 1
NK Varteks VarazdinĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Sibenik
HNK Gorica1 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 1
Slaven Belupo
NK Osijek2 - 2
HNK Sibenik
HNK Sibenik4 - 0
GOSK Gabela
NK Jarun2 - 3
HNK Sibenik
Zalaegerszegi TE2 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
Hajduk Split
NK Istra 19613 - 3
HNK SibenikĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 1
Slaven Belupo
Hajduk Split1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 0
Rijeka
NK Varteks Varazdin1 - 4
Mladost Zdralovi
HNK Gorica1 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb3 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 0
NK Dugopolje
NK Varteks Varazdin1 - 0
Slaven Belupo
Dinamo Zagreb3 - 2
NK Varteks VarazdinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Sibenik
#10#20#30#44#55#60#70
NK Varteks Varazdin
#12#21#30#43#53#60#70