Croatian Football League23:00 ngày 17/04/2025

HNK Sibenik
0 - 4

Dinamo Zagreb
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK SibenikChỉ sốDinamo Zagreb
0Chỉ số 31
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2213
35Chỉ số 2491
98Chỉ số 23182
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Sibenik
Sơ đồ 3-4-1-240515444382122361811
Đội hình xuất phát

I. Filipović#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cvek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Agyemang#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Žuta#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Š.Gržan#43 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Bakic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Pozo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kolega#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kavelj#36 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

I.Santini#18 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

I.Laća#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Laća#25

I.Laća#3

I.Laća#27

I.Laća#17

I.Laća#70

I.Laća#32

I.Laća#1

I.Laća#9

I.Laća#7

I.Laća#88

I.Laća#28

I.Laća#30
Dinamo Zagreb
Sơ đồ 3-4-2-1332215381827252071017
Đội hình xuất phát

I.Nevistić#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ristovski#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

N.Galesic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Franjić#38 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Pierre-Gabriel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Mišić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Sučić#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pjaca#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Stojkovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Baturina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Kulenović#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kulenović#1

S.Kulenović#13

S.Kulenović#2

S.Kulenović#30

S.Kulenović#28

S.Kulenović#4

S.Kulenović#8

S.Kulenović#21

S.Kulenović#11

S.Kulenović#19

S.Kulenović#5

S.Kulenović#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 4
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK Sibenik
Dinamo Zagreb4 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik2 - 1
Dinamo Zagreb
HNK Sibenik2 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
Dinamo Zagreb
HNK Sibenik0 - 2
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK SibenikĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Sibenik
Slaven Belupo2 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik4 - 1
NK Osijek
Hajduk Split1 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 0
NK Istra 1961
Rijeka1 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 2
NK Varteks Varazdin
HNK Gorica1 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 1
Slaven BelupoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 0
NK Osijek
NK Istra 19613 - 0
Dinamo Zagreb
NK Varteks Varazdin1 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo0 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 2
Hajduk Split
Dinamo Zagreb0 - 1
NK Osijek
Rijeka4 - 0
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 1
HNK Gorica
Bjelovar2 - 3
Dinamo ZagrebĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Sibenik
#10#20#30#40#53#60#70
Dinamo Zagreb
#14#21#30#41#511#60#70