Croatian Football League23:45 ngày 27/04/2025

Dinamo Zagreb
1 - 0

Rijeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo ZagrebChỉ sốRijeka
13Chỉ số 225
69Chỉ số 2454
101Chỉ số 2386
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
7Chỉ số 24
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Zagreb
Sơ đồ 3-4-2-133284381825272071016
Đội hình xuất phát

I.Nevistić#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Théophile-Catherine#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.T.Navarro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Franjić#38 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Pierre-Gabriel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Sučić#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Mišić#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Pjaca#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Stojkovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Baturina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

W.Kanga#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Kanga#19

W.Kanga#15

W.Kanga#11

W.Kanga#8

W.Kanga#17

W.Kanga#21

W.Kanga#13

W.Kanga#2

W.Kanga#9

W.Kanga#22

W.Kanga#30

W.Kanga#1
Rijeka
Sơ đồ 4-2-3-11322154534818174710
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Orec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Manev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Petrović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Selahi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Menalo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Janković#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Djouahra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Fruk#99

T.Fruk#37

T.Fruk#11

T.Fruk#55

T.Fruk#5

T.Fruk#21

T.Fruk#14

T.Fruk#30

T.Fruk#3

T.Fruk#20

T.Fruk#9

T.Fruk#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijeka4 - 0
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb0 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 1
Dinamo Zagreb
Rijeka1 - 3
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb0 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 2
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb1 - 0
Rijeka
Rijeka2 - 2
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 1
Rijeka
Rijeka1 - 2
Dinamo ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Zagreb
HNK Gorica1 - 0
Dinamo Zagreb
HNK Sibenik0 - 4
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 0
NK Osijek
NK Istra 19613 - 0
Dinamo Zagreb
NK Varteks Varazdin1 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo0 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 2
Hajduk Split
Dinamo Zagreb0 - 1
NK Osijek
Rijeka4 - 0
Dinamo ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Rijeka0 - 2
NK Osijek
NK Istra 19612 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb0 - 1
Rijeka
Rijeka1 - 0
NK Istra 1961
Slaven Belupo2 - 1
Rijeka
Rijeka3 - 0
Hajduk Split
Rijeka1 - 1
HNK Sibenik
HNK Gorica0 - 0
Rijeka
Hajduk Split1 - 3
RijekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Zagreb
#11#21#30#42#57#60#70
Rijeka
#10#20#30#43#54#60#70