UEFA Europa League00:45 ngày 24/01/2025

FK Bodo/Glimt
3 - 1

Maccabi Tel Aviv
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Bodo/GlimtChỉ sốMaccabi Tel Aviv
96Chỉ số 2420
163Chỉ số 2336
9Chỉ số 222
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
1Chỉ số 80
4Chỉ số 21
72Chỉ số 2528
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-3-3122046152671427925
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

U.Saltnes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Sorlie#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.D.Määttä#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.D.Määttä#2

I.D.Määttä#94

I.D.Määttä#8

I.D.Määttä#21

I.D.Määttä#23

I.D.Määttä#44

I.D.Määttä#99

I.D.Määttä#1

I.D.Määttä#19
Maccabi Tel Aviv
Sơ đồ 4-2-3-1906185328147742339
Đội hình xuất phát

R.Mishpati#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.asante#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Stojic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Nachmias#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Revivo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Sissokho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.vanOvereem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Davida#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Peretz#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

H.Layous#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Turgeman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Turgeman#23

D.Turgeman#36

D.Turgeman#13

D.Turgeman#7

D.Turgeman#41

D.Turgeman#38

D.Turgeman#51

D.Turgeman#19

D.Turgeman#4

D.Turgeman#27

D.Turgeman#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
AC Sparta Praha3 - 0
FK Bodo/Glimt
Fortuna Dusseldorf3 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 1
Besiktas JK
FK Bodo/Glimt5 - 2
Lillestrom
Manchester United3 - 2
FK Bodo/Glimt
Odd Grenland0 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 2
Fredrikstad
FK Bodo/Glimt1 - 2
Qarabag
Molde3 - 3
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 3
RosenborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Tel Aviv1 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Ironi Tiberias2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv5 - 1
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem2 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv2 - 1
Rigas Futbola SkolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Bodo/Glimt
#13#21#30#41#54#60#70
Maccabi Tel Aviv
#11#21#30#42#51#60#70
Lazio
Athletic Club
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt
Lyon
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
FC Porto
AZ Alkmaar
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
SK Slavia Praha
Malmo FF
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
OGC Nice