Israel Premier League01:15 ngày 20/01/2025

Hapoel Jerusalem
0 - 2

Hapoel Beer Sheva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel JerusalemChỉ sốHapoel Beer Sheva
1Chỉ số 216
45Chỉ số 2447
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
72Chỉ số 2369
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Jerusalem
Sơ đồ 4-2-3-1551524316115776257
Đội hình xuất phát

n.zamir#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Laish#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Badash#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Malmud#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

o.agvadish#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Cedric#11 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.K.Y.Guy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

ohad almagor#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

a.ashta#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

a.idoko#25 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Hozez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hozez#1

M.Hozez#22
M.Hozez#17
M.Hozez#9

M.Hozez#4

M.Hozez#33

M.Hozez#8

M.Hozez#20
M.Hozez#14
Hapoel Beer Sheva
Sơ đồ 5-3-2552543222625201014
Đội hình xuất phát

N.Eliasi#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.mizrahi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

O.Blorian#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Vitor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Baltaksa#3 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H.Lopes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Peretz#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Nonoca#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kangwa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Biton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Garita#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Garita#17

A.Garita#18

A.Garita#27

A.Garita#7

A.Garita#1
A.Garita#45

A.Garita#16

A.Garita#19

A.Garita#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Beer Sheva3 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem0 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva3 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Beer Sheva0 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 4
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Jerusalem0 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva3 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 2
Hapoel Beer ShevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Jerusalem
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh0 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Hadera1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem2 - 3
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Jerusalem1 - 0
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona2 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem3 - 3
Beitar Jerusalem
Hapoel Jerusalem0 - 0
Maccabi HaifaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva6 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Haifa0 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Hadera1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Sport Club Dimona0 - 4
Hapoel Beer Sheva
Bnei Sakhnin0 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva5 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Beer Sheva4 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi NetanyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Jerusalem
#10#20#30#41#57#60#70
Hapoel Beer Sheva
#12#21#30#43#53#60#70
Ironi Tiberias
Ashdod MS