Sweden Cup19:05 ngày 09/03/2025

IFK Goteborg
4 - 0

Hammarby
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK GoteborgChỉ sốHammarby
6Chỉ số 226
37Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
5Chỉ số 211
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
95Chỉ số 23103
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Goteborg
Sơ đồ 4-3-3118133223015817914
Đội hình xuất phát

P.Dahlberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Eriksson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Svensson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Erlingmark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N. Tolf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lundqvist#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Jagne#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Marković#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Heintz#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Heintz#25

T.Heintz#26

T.Heintz#16

T.Heintz#21

T.Heintz#7

T.Heintz#29

T.Heintz#6

T.Heintz#5

T.Heintz#23
Hammarby
Sơ đồ 4-3-3117462852015718
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.B.Fofana#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Vagic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Skoglund#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Tekie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Besara#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
A.Lahdo#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Abraham#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Tounekti#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Tounekti#45

S.Tounekti#23

S.Tounekti#9

S.Tounekti#19

S.Tounekti#27

S.Tounekti#31
S.Tounekti#44

S.Tounekti#26

S.Tounekti#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Halmstads | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Landskrona BoIS | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Gefle IF | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | GAIS | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Karlbergs BK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Orebro SK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Brommapojkarna | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Orgryte | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | IK Brage | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hacken | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Osters IF | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | IK Sirius FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Helsingborgs | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo FF | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Vasteras SK FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Utsiktens BK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Skovde AIK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Stockholm Internazionale | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Kalmar | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trelleborgs FF | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | AIK | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Degerfors IF | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | IFK Varnamo | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Goteborg | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Djurgardens | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Sandvikens IF | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | IK Oddevold | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Goteborg0 - 1
Hammarby
Hammarby0 - 1
IFK Goteborg
Hammarby1 - 3
IFK Goteborg
Hammarby1 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 1
Hammarby
IFK Goteborg0 - 1
Hammarby
Hammarby3 - 0
IFK Goteborg
Hammarby2 - 0
IFK Goteborg
Hammarby3 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 0
HammarbyĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
Djurgardens3 - 4
IFK Goteborg
IFK Goteborg3 - 0
Sandvikens IF
IFK Goteborg2 - 0
IK Oddevold
IFK Goteborg1 - 2
Brentford Reserves
IFK Goteborg1 - 0
Rosenborg
Lillestrom2 - 0
IFK Goteborg
IK Oddevold1 - 2
IFK Goteborg
Mjallby AIF1 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 1
Kalmar
Malmo FF2 - 1
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
Hammarby2 - 1
Kalmar
FC Stockholm Internazionale0 - 3
Hammarby
Hammarby1 - 1
Varbergs BoIS FC
Molde1 - 0
Hammarby
Seattle Sounders2 - 2
Hammarby
Hammarby3 - 1
Diosgyor VTK
Puskas Akademia FC3 - 2
Hammarby
Vasteras SK FK1 - 0
Hammarby
Hammarby2 - 2
Malmo FF
IK Sirius FK0 - 3
HammarbyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Goteborg
#14#22#30#41#52#60#70
Hammarby
#10#20#30#43#54#60#70
Halmstads
Landskrona BoIS
Gefle IF
IFK Norrkoping FK
GAIS
Karlbergs BK
Orebro SK
Elfsborg
Brommapojkarna
Orgryte
IK Brage
Hacken
Osters IF
Helsingborgs
Utsiktens BK
Skovde AIK
Trelleborgs FF
AIK
Degerfors IF
IFK Varnamo