Sweden Allsvenskan19:00 ngày 06/04/2025

AIK
4 - 3

IFK Norrkoping FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
AIKChỉ sốIFK Norrkoping FK
91Chỉ số 23128
43Chỉ số 2428
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
1Chỉ số 32
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
AIK
Sơ đồ 3-4-3151743219733228924
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Thychosen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Papagiannopoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Benković#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Beširović#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Saletros#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Á.Csongvai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Uronen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Hove#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Kakoullis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Redkin#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Redkin#47

A.Redkin#10
A.Redkin#26
A.Redkin#21

A.Redkin#3

A.Redkin#5

A.Redkin#30

A.Redkin#11

A.Redkin#43
IFK Norrkoping FK
Sơ đồ 4-3-34037192141120211558
Đội hình xuất phát

D.Andersson#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Neffati#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Watson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Oppong#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Yahya·Kalley#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Lushaku#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Brönner#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Ceesay#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Jørgensen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Nyman#5 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

I.A.Sigurgeirsson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.A.Sigurgeirsson#28

I.A.Sigurgeirsson#9

I.A.Sigurgeirsson#4

I.A.Sigurgeirsson#10
I.A.Sigurgeirsson#30
I.A.Sigurgeirsson#18

I.A.Sigurgeirsson#7

I.A.Sigurgeirsson#24

I.A.Sigurgeirsson#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Norrkoping FK1 - 0
AIK
AIK6 - 2
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 1
AIK
IFK Norrkoping FK1 - 2
AIK
AIK0 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 4
AIK
AIK1 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 0
AIK
AIK1 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 0
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
GAIS0 - 1
AIK
Rosenborg2 - 0
AIK
Osters IF3 - 0
AIK
AIK4 - 2
IK Sirius FK
AIK2 - 0
IFK Varnamo
Trelleborgs FF1 - 1
AIK
AIK1 - 1
Degerfors IF
AIK0 - 2
KFUM Oslo
Nordsjaelland0 - 1
AIK
Aarhus AGF1 - 0
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK4 - 3
Osters IF
IFK Norrkoping FK2 - 2
Degerfors IF
Hacken3 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 1
Trelleborgs FF
GAIS0 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK4 - 2
Orebro SK
Karlbergs BK1 - 2
IFK Norrkoping FK
Seattle Sounders3 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 1
Lincoln Red Imps FC
IFK Norrkoping FK3 - 1
Sandvikens IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AIK
#14#20#30#41#54#60#70
IFK Norrkoping FK
#13#21#30#42#52#60#70
Mjallby AIF
Elfsborg
Hammarby
Malmo FF
IFK Goteborg
Djurgardens
Brommapojkarna
Halmstads