Sweden Allsvenskan20:00 ngày 19/04/2025

IFK Norrkoping FK
3 - 0

Halmstads
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK Norrkoping FKChỉ sốHalmstads
0Chỉ số 32
90Chỉ số 2399
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
10Chỉ số 226
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
44Chỉ số 2444
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Norrkoping FK
Sơ đồ 4-3-3403719214152191058
Đội hình xuất phát

D.Andersson#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Neffati#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Watson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Oppong#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Yahya·Kalley#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Jørgensen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Ceesay#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Traustason#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.M.Karlsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Nyman#5 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

I.A.Sigurgeirsson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.A.Sigurgeirsson#4
I.A.Sigurgeirsson#22

I.A.Sigurgeirsson#11
I.A.Sigurgeirsson#30

I.A.Sigurgeirsson#7

I.A.Sigurgeirsson#24
I.A.Sigurgeirsson#20

I.A.Sigurgeirsson#3
I.A.Sigurgeirsson#28
Halmstads
Sơ đồ 3-4-2-1125311613151889
Đội hình xuất phát

T.Rönning#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bleon·Kurtulus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Gregor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Wallentin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Granath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Allansson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Eyjólfsson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

g.friberg#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Mohammed#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Mäenpää#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Agnero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Agnero#14

Y.Agnero#20

Y.Agnero#17
Y.Agnero#29

Y.Agnero#25

Y.Agnero#12

Y.Agnero#7

Y.Agnero#21
Y.Agnero#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Halmstads0 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 2
Halmstads
Halmstads2 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 1
Halmstads
IFK Norrkoping FK1 - 0
Halmstads
Halmstads2 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 2
Halmstads
IFK Norrkoping FK7 - 0
HalmstadsĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Norrkoping FK
Elfsborg2 - 0
IFK Norrkoping FK
AIK4 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK4 - 3
Osters IF
IFK Norrkoping FK2 - 2
Degerfors IF
Hacken3 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 1
Trelleborgs FF
GAIS0 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK4 - 2
Orebro SK
Karlbergs BK1 - 2
IFK Norrkoping FK
Seattle Sounders3 - 3
IFK Norrkoping FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
Halmstads1 - 0
Osters IF
IFK Goteborg1 - 0
Halmstads
Halmstads0 - 5
Degerfors IF
Oskarshamns AIK1 - 0
Halmstads
Kalmar0 - 1
Halmstads
Trelleborgs FF2 - 2
Halmstads
Mjallby AIF3 - 0
Halmstads
Halmstads2 - 0
Landskrona BoIS
Halmstads4 - 0
Gefle IF
Halmstads2 - 1
Odense BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Norrkoping FK
#13#20#30#40#58#60#70
Halmstads
#10#20#30#42#53#60#70
Hammarby
Malmo FF
Djurgardens
Brommapojkarna
IK Sirius FK
IFK Varnamo