Sweden Cup22:00 ngày 09/03/2025

IFK Norrkoping FK
1 - 1

Trelleborgs FF
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK Norrkoping FKChỉ sốTrelleborgs FF
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
114Chỉ số 23119
9Chỉ số 25
87Chỉ số 2473
11Chỉ số 226
0Chỉ số 41
14Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Norrkoping FK
Sơ đồ 4-3-34037192149282123228
Đội hình xuất phát

D.Andersson#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Neffati#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Watson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Oppong#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Yahya·Kalley#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Traustason#9 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
Å. Andersson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Ceesay#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.M.Karlsson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Prica#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.A.Sigurgeirsson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.A.Sigurgeirsson#3
I.A.Sigurgeirsson#20

I.A.Sigurgeirsson#24
I.A.Sigurgeirsson#30

I.A.Sigurgeirsson#7

I.A.Sigurgeirsson#38

I.A.Sigurgeirsson#34

I.A.Sigurgeirsson#4

I.A.Sigurgeirsson#15
Trelleborgs FF
Sơ đồ 4-3-312201931572410221711
Đội hình xuất phát

M.Nilsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hörberg#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Karlsson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Weberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Godwin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Andersson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
V.Christiansson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Vidjeskog#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Martinsson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Bohman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Culum#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Culum#21

A.Culum#16

A.Culum#1

A.Culum#6
A.Culum#26

A.Culum#5
A.Culum#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Halmstads | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Landskrona BoIS | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Gefle IF | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | GAIS | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Karlbergs BK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Orebro SK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Brommapojkarna | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Orgryte | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | IK Brage | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hacken | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Osters IF | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | IK Sirius FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Helsingborgs | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo FF | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Vasteras SK FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Utsiktens BK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Skovde AIK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Stockholm Internazionale | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Kalmar | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trelleborgs FF | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | AIK | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Degerfors IF | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | IFK Varnamo | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Goteborg | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Djurgardens | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Sandvikens IF | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | IK Oddevold | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trelleborgs FF1 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 2
Trelleborgs FF
IFK Norrkoping FK2 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 2
IFK Norrkoping FK
Trelleborgs FF1 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 0
Trelleborgs FF
IFK Norrkoping FK2 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF3 - 0
IFK Norrkoping FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Norrkoping FK
GAIS0 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK4 - 2
Orebro SK
Karlbergs BK1 - 2
IFK Norrkoping FK
Seattle Sounders3 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 1
Lincoln Red Imps FC
IFK Norrkoping FK3 - 1
Sandvikens IF
IFK Norrkoping FK1 - 0
IFK Varnamo
IFK Norrkoping FK4 - 5
IK Sirius FK
Djurgardens3 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 0
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trelleborgs FF
Degerfors IF0 - 1
Trelleborgs FF
BK Olympic1 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 1
AIK
IFK Varnamo3 - 4
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 0
Falkenberg
Varbergs BoIS FC2 - 1
Trelleborgs FF
HIK Hellerup0 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 3
Landskrona BoIS
IK Oddevold0 - 3
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 1
Varbergs BoIS FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Norrkoping FK
#11#20#30#41#56#63#70
Trelleborgs FF
#11#21#31#44#55#61#70
Mjallby AIF
Halmstads
Gefle IF
Elfsborg
Brommapojkarna
Orgryte
IK Brage
Hacken
Osters IF
Helsingborgs
Malmo FF
Vasteras SK FK
Utsiktens BK
Skovde AIK
Hammarby
FC Stockholm Internazionale
Kalmar
IFK Goteborg