Sweden Allsvenskan19:00 ngày 04/05/2025

IFK Norrkoping FK
0 - 2

Hacken
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK Norrkoping FKChỉ sốHacken
9Chỉ số 229
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
0Chỉ số 35
47Chỉ số 2553
11Chỉ số 22
61Chỉ số 2467
91Chỉ số 23102
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Norrkoping FK
Sơ đồ 3-4-1-240192213779815105
Đội hình xuất phát

D.Andersson#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Watson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Oppong#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Ceesay#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Neffati#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Fransson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Traustason#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.A.Sigurgeirsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Jørgensen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.M.Karlsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Nyman#5 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Nyman#4
C.Nyman#20

C.Nyman#3
C.Nyman#28

C.Nyman#24

C.Nyman#14
C.Nyman#30

C.Nyman#11
C.Nyman#22
Hacken
Sơ đồ 4-2-3-19928842115142410119
Đội hình xuất phát

E.Berisha#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Filip Olov Öhman#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Andersen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lode#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lundqvist#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Holm#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gustafsson#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Layouni#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.R.Jensen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Lindberg#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S. Hrstic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S. Hrstic#22

S. Hrstic#13
S. Hrstic#29

S. Hrstic#32

S. Hrstic#17

S. Hrstic#19

S. Hrstic#16

S. Hrstic#39

S. Hrstic#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hacken3 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 3
Hacken
Hacken1 - 2
IFK Norrkoping FK
Hacken4 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 2
Hacken
Hacken3 - 0
IFK Norrkoping FK
Hacken3 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 1
Hacken
Hacken5 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 1
HackenĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Norrkoping FK
IFK Varnamo1 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 3
IFK Goteborg
IFK Norrkoping FK3 - 0
Halmstads
Elfsborg2 - 0
IFK Norrkoping FK
AIK4 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK4 - 3
Osters IF
IFK Norrkoping FK2 - 2
Degerfors IF
Hacken3 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 1
Trelleborgs FF
GAIS0 - 3
IFK Norrkoping FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hacken
Hacken1 - 1
Hammarby
Hacken3 - 4
Degerfors IF
IFK Goteborg2 - 3
Hacken
Hacken0 - 3
Mjallby AIF
Osters IF2 - 0
Hacken
Hacken2 - 0
Brommapojkarna
Hacken0 - 4
Sarpsborg 08
Hacken3 - 1
IFK Norrkoping FK
Mjallby AIF0 - 1
Hacken
Hacken0 - 2
IK Sirius FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Norrkoping FK
#10#20#30#40#511#60#70
Hacken
#12#21#30#45#52#60#70
Malmo FF
Djurgardens