Sweden Allsvenskan21:30 ngày 30/03/2025

IFK Norrkoping FK
4 - 3

Osters IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK Norrkoping FKChỉ sốOsters IF
1Chỉ số 40
8Chỉ số 215
4Chỉ số 32
83Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
8Chỉ số 210
52Chỉ số 2548
8Chỉ số 224
44Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Norrkoping FK
Sơ đồ 4-2-3-1403719214119101585
Đội hình xuất phát

D.Andersson#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Neffati#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Watson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Oppong#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Yahya·Kalley#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Lushaku#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Traustason#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.M.Karlsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Jørgensen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.A.Sigurgeirsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Nyman#5 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Nyman#7
C.Nyman#30
C.Nyman#22

C.Nyman#4
C.Nyman#28

C.Nyman#3
C.Nyman#20

C.Nyman#21

C.Nyman#24
Osters IF
Sơ đồ 4-3-3133315521987192025
Đội hình xuất phát

R.Wallinder#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Varmanen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Kričak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Adolfsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Bergquist#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Soderberg#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Ask#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Seger#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Tamminen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Aliev#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Youssoupha Sanyang#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Youssoupha Sanyang#6

Youssoupha Sanyang#4

Youssoupha Sanyang#14

Youssoupha Sanyang#10

Youssoupha Sanyang#32

Youssoupha Sanyang#18

Youssoupha Sanyang#2

Youssoupha Sanyang#22

Youssoupha Sanyang#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Norrkoping FK1 - 1
Osters IF
IFK Norrkoping FK1 - 1
Osters IF
Osters IF0 - 2
IFK Norrkoping FK
Osters IF0 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 0
Osters IF
IFK Norrkoping FK1 - 0
Osters IF
Osters IF0 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 1
Osters IF
Osters IF1 - 2
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 3
Osters IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 2
Degerfors IF
Hacken3 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 1
Trelleborgs FF
GAIS0 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK4 - 2
Orebro SK
Karlbergs BK1 - 2
IFK Norrkoping FK
Seattle Sounders3 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 1
Lincoln Red Imps FC
IFK Norrkoping FK3 - 1
Sandvikens IF
IFK Norrkoping FK1 - 0
IFK VarnamoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Osters IF
Kalmar0 - 0
Osters IF
Oskarshamns AIK0 - 1
Osters IF
Osters IF3 - 0
AIK
Osters IF5 - 1
Brommapojkarna
Osters IF1 - 0
Helsingborgs
IK Sirius FK0 - 3
Osters IF
Hacken3 - 0
Osters IF
Orgryte1 - 4
Osters IF
Osters IF8 - 0
Oskarshamns AIK
Degerfors IF1 - 2
Osters IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Norrkoping FK
#14#22#31#43#58#60#70
Osters IF
#13#21#30#42#510#60#70
Mjallby AIF
Elfsborg
Hammarby
Malmo FF
IFK Goteborg
Djurgardens
Halmstads