Sweden Cup19:00 ngày 16/03/2025

Hacken
3 - 1

IFK Norrkoping FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
HackenChỉ sốIFK Norrkoping FK
2Chỉ số 35
71Chỉ số 2364
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
50Chỉ số 2550
11Chỉ số 223
65Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Hacken
Sơ đồ 4-3-31174252116814241929
Đội hình xuất phát

A.Linde#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Engdahl#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Lode#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Faye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lundqvist#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Dahbo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Andersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Gustafsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Layouni#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S. Hrstic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Inoussa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Z.Inoussa#42

Z.Inoussa#39

Z.Inoussa#33

Z.Inoussa#32

Z.Inoussa#15
Z.Inoussa#34

Z.Inoussa#35

Z.Inoussa#22
Z.Inoussa#40
IFK Norrkoping FK
Sơ đồ 4-4-2402442142392081522
Đội hình xuất phát

D.Andersson#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Eriksson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sögaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Oppong#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Yahya·Kalley#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.M.Karlsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Traustason#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Brönner#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.A.Sigurgeirsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Jørgensen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Prica#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Prica#21
T.Prica#30

T.Prica#11

T.Prica#38

T.Prica#34

T.Prica#17

T.Prica#19

T.Prica#3
T.Prica#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Halmstads | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Landskrona BoIS | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Gefle IF | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | GAIS | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Karlbergs BK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Orebro SK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Brommapojkarna | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Orgryte | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | IK Brage | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hacken | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Osters IF | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | IK Sirius FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Helsingborgs | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo FF | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Vasteras SK FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Utsiktens BK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Skovde AIK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Stockholm Internazionale | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Kalmar | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trelleborgs FF | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | AIK | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Degerfors IF | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | IFK Varnamo | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Goteborg | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Djurgardens | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Sandvikens IF | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | IK Oddevold | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Norrkoping FK3 - 3
Hacken
Hacken1 - 2
IFK Norrkoping FK
Hacken4 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 2
Hacken
Hacken3 - 0
IFK Norrkoping FK
Hacken3 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 1
Hacken
Hacken5 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 1
Hacken
IFK Norrkoping FK2 - 3
HackenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hacken
Mjallby AIF0 - 1
Hacken
Hacken0 - 2
IK Sirius FK
Helsingborgs1 - 4
Hacken
Hacken3 - 0
Osters IF
Hacken1 - 0
Fredrikstad
Nordsjaelland5 - 1
Hacken
Hacken4 - 2
Boldklubben af 1893
Elfsborg5 - 1
Hacken
Kalmar1 - 0
Hacken
Hacken1 - 2
GAISĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 1
Trelleborgs FF
GAIS0 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK4 - 2
Orebro SK
Karlbergs BK1 - 2
IFK Norrkoping FK
Seattle Sounders3 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 1
Lincoln Red Imps FC
IFK Norrkoping FK3 - 1
Sandvikens IF
IFK Norrkoping FK1 - 0
IFK Varnamo
IFK Norrkoping FK4 - 5
IK Sirius FK
Djurgardens3 - 1
IFK Norrkoping FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hacken
#13#22#30#42#54#60#70
IFK Norrkoping FK
#11#21#30#45#55#60#70
Halmstads
Landskrona BoIS
Gefle IF
Brommapojkarna
Orgryte
IK Brage
Malmo FF
Vasteras SK FK
Utsiktens BK
Skovde AIK
Hammarby
FC Stockholm Internazionale
Varbergs BoIS FC
AIK
Degerfors IF
IFK Goteborg
IK Oddevold