Sweden Allsvenskan20:00 ngày 28/06/2025

Hammarby
2 - 0

Halmstads
Thống kê
Thống kê trận đấu
HammarbyChỉ sốHalmstads
82Chỉ số 2415
156Chỉ số 2357
18Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
13Chỉ số 210
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
67Chỉ số 2533
Lineup
Đội hình trận đấu
Hammarby
Sơ đồ 4-3-3126419852026918
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Skoglund#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Vagic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pinas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Tekie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Besara#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Madjed#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Erabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Tounekti#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tounekti#21

S.Tounekti#27
S.Tounekti#17

S.Tounekti#23

S.Tounekti#11

S.Tounekti#29

S.Tounekti#13

S.Tounekti#15

S.Tounekti#22
Halmstads
Sơ đồ 5-4-112112521151862589
Đội hình xuất phát

T.Erlandsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Granath#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Bleon·Kurtulus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Gregor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Olsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

g.friberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Mohammed#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Allansson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Nilsson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Mäenpää#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Agnero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Agnero#29
Y.Agnero#19

Y.Agnero#20

Y.Agnero#13

Y.Agnero#1
Y.Agnero#4

Y.Agnero#14

Y.Agnero#3
Y.Agnero#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hammarby1 - 0
Halmstads
Halmstads2 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 2
Halmstads
Halmstads0 - 0
Hammarby
Halmstads0 - 0
Hammarby
Hammarby1 - 1
Halmstads
Hammarby1 - 3
Halmstads
Halmstads1 - 2
Hammarby
Hammarby4 - 1
Halmstads
Halmstads2 - 1
HammarbyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
Hammarby8 - 3
Haninge
Elfsborg0 - 2
Hammarby
Hammarby1 - 0
Degerfors IF
Hammarby1 - 2
Mjallby AIF
AIK0 - 0
Hammarby
Hammarby3 - 2
IK Sirius FK
Hammarby1 - 1
IFK Norrkoping FK
Osters IF0 - 3
Hammarby
Hacken1 - 1
Hammarby
Hammarby2 - 0
Malmo FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
GAIS0 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 0
Djurgardens
Halmstads1 - 4
Elfsborg
Malmo FF3 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 3
GAIS
Brommapojkarna0 - 1
Halmstads
Halmstads4 - 2
IFK Varnamo
IK Sirius FK1 - 1
Halmstads
Halmstads1 - 3
Mjallby AIF
IFK Norrkoping FK3 - 0
HalmstadsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hammarby
#12#21#30#41#57#60#70
Halmstads
#10#20#30#42#52#60#70
IFK Goteborg