Sweden Allsvenskan00:00 ngày 15/05/2025

Halmstads
1 - 3

GAIS
Thống kê
Thống kê trận đấu
HalmstadsChỉ sốGAIS
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
9Chỉ số 229
30Chỉ số 2451
1Chỉ số 25
99Chỉ số 2395
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Halmstads
Sơ đồ 3-4-31234211625151898
Đội hình xuất phát

T.Erlandsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Wallentin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Filip·Schyberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Bleon·Kurtulus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Granath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Allansson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Nilsson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

g.friberg#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Mohammed#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Agnero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Mäenpää#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Mäenpää#14
N.Mäenpää#26

N.Mäenpää#10
N.Mäenpää#29

N.Mäenpää#20

N.Mäenpää#13

N.Mäenpää#7

N.Mäenpää#21

N.Mäenpää#1
GAIS
Sơ đồ 4-3-311222429732161926
Đội hình xuất phát

M.Krasniqi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Frej#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Cardaklija#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Ågren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Brienne#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Lundgren#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Aberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Ibrahim#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Rasmus Niklasson Petrovic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Diabate#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Amatkarijo#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Amatkarijo#6

C.Amatkarijo#5

C.Amatkarijo#13

C.Amatkarijo#18

C.Amatkarijo#28

C.Amatkarijo#14

C.Amatkarijo#10

C.Amatkarijo#11

C.Amatkarijo#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GAIS3 - 1
Halmstads
GAIS0 - 0
Halmstads
Halmstads4 - 0
GAIS
Halmstads0 - 2
GAIS
GAIS1 - 3
Halmstads
Halmstads0 - 0
GAIS
GAIS1 - 1
Halmstads
Halmstads1 - 2
GAIS
GAIS0 - 1
Halmstads
GAIS1 - 2
HalmstadsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
Brommapojkarna0 - 1
Halmstads
Halmstads4 - 2
IFK Varnamo
IK Sirius FK1 - 1
Halmstads
Halmstads1 - 3
Mjallby AIF
IFK Norrkoping FK3 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 0
Osters IF
IFK Goteborg1 - 0
Halmstads
Halmstads0 - 5
Degerfors IF
Oskarshamns AIK1 - 0
Halmstads
Kalmar0 - 1
HalmstadsĐối chiếu
Phong độ gần đây của GAIS
GAIS1 - 1
IFK Varnamo
Elfsborg2 - 0
GAIS
IFK Goteborg1 - 1
GAIS
GAIS1 - 1
Brommapojkarna
Djurgardens0 - 0
GAIS
GAIS2 - 0
Degerfors IF
Mjallby AIF1 - 1
GAIS
GAIS0 - 1
AIK
Elfsborg1 - 2
GAIS
GAIS2 - 1
Varbergs BoIS FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Halmstads
#11#21#30#40#51#60#70
GAIS
#13#21#30#40#55#60#70
Hammarby
Malmo FF
Hacken