Sweden Allsvenskan21:30 ngày 27/04/2025

IK Sirius FK
1 - 1

Halmstads
Thống kê
Thống kê trận đấu
IK Sirius FKChỉ sốHalmstads
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
80Chỉ số 2380
61Chỉ số 2539
5Chỉ số 224
55Chỉ số 2429
Lineup
Đội hình trận đấu
IK Sirius FK
Sơ đồ 4-3-3113154331014187929
Đội hình xuất phát

I.Diawara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.V.Persson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sandberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Anker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.mamatsashvili#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Heier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Walta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Vikman#18 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

J.Persson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Ure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Bjerkebo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Bjerkebo#21

I.Bjerkebo#34
I.Bjerkebo#12

I.Bjerkebo#17

I.Bjerkebo#36

I.Bjerkebo#19

I.Bjerkebo#3

I.Bjerkebo#8
Halmstads
Sơ đồ 4-4-21352151162529189
Đội hình xuất phát

T.Rönning#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Wallentin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Gregor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Bleon·Kurtulus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

g.friberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Granath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Allansson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Nilsson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Erik Ludvig Arvidsson#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Mohammed#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Agnero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Agnero#14
Y.Agnero#4

Y.Agnero#21

Y.Agnero#7

Y.Agnero#13

Y.Agnero#12

Y.Agnero#10
Y.Agnero#26

Y.Agnero#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Halmstads3 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 0
Halmstads
Halmstads2 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 2
Halmstads
Halmstads1 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 0
Halmstads
IK Sirius FK1 - 2
Halmstads
Halmstads0 - 3
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 1
Halmstads
Halmstads0 - 1
IK Sirius FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Sirius FK
Elfsborg4 - 3
IK Sirius FK
Malmo FF1 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 3
Brommapojkarna
IK Sirius FK0 - 1
Djurgardens
IFK Varnamo1 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 1
SJK Seinajoen
Gefle IF0 - 1
IK Sirius FK
Hammarby4 - 0
IK Sirius FK
AIK4 - 2
IK Sirius FK
Hacken0 - 2
IK Sirius FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
Halmstads1 - 3
Mjallby AIF
IFK Norrkoping FK3 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 0
Osters IF
IFK Goteborg1 - 0
Halmstads
Halmstads0 - 5
Degerfors IF
Oskarshamns AIK1 - 0
Halmstads
Kalmar0 - 1
Halmstads
Trelleborgs FF2 - 2
Halmstads
Mjallby AIF3 - 0
Halmstads
Halmstads2 - 0
Landskrona BoISĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IK Sirius FK
#11#21#30#42#58#60#70
Halmstads
#11#21#30#42#54#60#70
GAIS