Sweden Allsvenskan22:30 ngày 03/05/2025

Halmstads
4 - 2

IFK Varnamo
Thống kê
Thống kê trận đấu
HalmstadsChỉ sốIFK Varnamo
4Chỉ số 227
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
68Chỉ số 23142
1Chỉ số 40
32Chỉ số 2490
32Chỉ số 2568
5Chỉ số 217
2Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Halmstads
Sơ đồ 3-4-31342116251518929
Đội hình xuất phát

T.Rönning#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Wallentin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Filip·Schyberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Bleon·Kurtulus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Granath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Allansson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Nilsson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

g.friberg#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Mohammed#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Agnero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Erik Ludvig Arvidsson#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Erik Ludvig Arvidsson#10

Erik Ludvig Arvidsson#13

Erik Ludvig Arvidsson#7

Erik Ludvig Arvidsson#21

Erik Ludvig Arvidsson#14

Erik Ludvig Arvidsson#12

Erik Ludvig Arvidsson#20
Erik Ludvig Arvidsson#26
IFK Varnamo
Sơ đồ 5-3-2172624311822910
Đội hình xuất phát

H.Keto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Johansson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Rapp#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

H.Andersson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E. Grozdanic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Bjornström#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Wenderson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.L.Roux#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Thern#22 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Kalu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Zeljkovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zeljkovic#28
A.Zeljkovic#26
A.Zeljkovic#21

A.Zeljkovic#5
A.Zeljkovic#4

A.Zeljkovic#32

A.Zeljkovic#39

A.Zeljkovic#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Halmstads1 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 3
Halmstads
IFK Varnamo0 - 1
Halmstads
IFK Varnamo0 - 0
Halmstads
Halmstads2 - 2
IFK Varnamo
Halmstads1 - 1
IFK Varnamo
Halmstads1 - 0
IFK Varnamo
Halmstads0 - 3
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 3
Halmstads
IFK Varnamo1 - 1
HalmstadsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
IK Sirius FK1 - 1
Halmstads
Halmstads1 - 3
Mjallby AIF
IFK Norrkoping FK3 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 0
Osters IF
IFK Goteborg1 - 0
Halmstads
Halmstads0 - 5
Degerfors IF
Oskarshamns AIK1 - 0
Halmstads
Kalmar0 - 1
Halmstads
Trelleborgs FF2 - 2
Halmstads
Mjallby AIF3 - 0
HalmstadsĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Varnamo1 - 2
AIK
Brommapojkarna3 - 2
IFK Varnamo
IFK Varnamo0 - 1
IFK Goteborg
Degerfors IF1 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 2
IK Sirius FK
IFK Varnamo3 - 1
Helsingborgs
Landskrona BoIS1 - 1
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 0
Falkenberg
AIK2 - 0
IFK VarnamoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Halmstads
#14#22#31#41#52#60#70
IFK Varnamo
#12#20#30#42#510#60#70
Elfsborg
Hammarby
Malmo FF
Hacken
GAIS
Djurgardens